Trong bối cảnh yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng được siết chặt và trở thành yếu tố bắt buộc trong mọi hoạt động phát triển kinh tế – xã hội, việc lập và được cấp Giấy phép môi trường đang trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà máy, cơ sở sản xuất và kinh doanh. Giấy phép môi trường không chỉ là căn cứ pháp lý thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt của doanh nghiệp đối với các quy định của pháp luật, mà còn là công cụ quản lý hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát nguồn phát thải, giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh. Bên cạnh đó, việc thực hiện đúng và đầy đủ các nội dung trong giấy phép môi trường còn góp phần nâng cao uy tín, hình ảnh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong mắt đối tác, cộng đồng và cơ quan quản lý nhà nước. Đây chính là nền tảng quan trọng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, thân thiện với môi trường và phù hợp với xu thế hội nhập xanh của nền kinh tế hiện đại.
Căn cứ pháp lý
Trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh, việc tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ môi trường là một trong những yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Hiện nay, việc lập và được cấp Giấy phép môi trường được xem là thủ tục pháp lý quan trọng, nhằm bảo đảm hoạt động của các cơ sở, nhà máy diễn ra đúng quy định, hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Theo quy định hiện hành, quá trình này được thực hiện dựa trên hệ thống văn bản pháp luật đã được Chính phủ và Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành, trong đó nòng cốt là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết.
Cụ thể, Chính phủ đã ban hành Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường; Thông tư 02/2022/TT-BTNMT ngày 10/01/2022 của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc thực hiện các quy định liên quan; cùng với đó là Nghị định 05/2025/NĐ-CP ngày 06/01/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Ngoài ra, Thông tư 07/2025/TT-BTNMT ngày 28/02/2025 tiếp tục cập nhật, hoàn thiện nội dung của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, tạo sự thống nhất trong công tác cấp phép và quản lý.
Bên cạnh đó, Chính phủ còn ban hành Nghị định 131/2025/NĐ-CP quy định phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương trong lĩnh vực quản lý nhà nước thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và Nghị định 136/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Hệ thống các văn bản này không chỉ tạo hành lang pháp lý đầy đủ và đồng bộ mà còn góp phần tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, đảm bảo quá trình cấp phép, giám sát và quản lý môi trường tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh được triển khai minh bạch, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững.
Đối tượng sử dụng giấy phép môi trường
Theo Điều 39 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ đã đi vào hoạt động trước ngày 01/01/2022 hoặc có phát sinh nguồn thải, khí thải, bụi, hoặc chất thải nguy hại thuộc nhóm dự án loại I, II, III đều thuộc đối tượng phải được cấp Giấy phép môi trường. Cụ thể, các cơ sở đã hoạt động trước ngày 01/01/2022 phải hoàn tất thủ tục cấp phép trước ngày 31/12/2024, tương đương 36 tháng kể từ khi luật có hiệu lực. Riêng các cơ sở đã có giấy phép thành phần không thời hạn được phép tiếp tục sử dụng đến hết ngày 31/12/2026, tuy nhiên bắt buộc phải lập hồ sơ xin cấp Giấy phép môi trường mới trước ngày 01/01/2027.
Đối với các trường hợp không thực hiện đúng quy định, Chính phủ đã có những chế tài xử phạt cụ thể. Theo Điều 14 Nghị định 45/2022/NĐ-CP ngày 07/07/2022, hành vi vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, đặc biệt là trường hợp cơ sở đã đi vào hoạt động mà không có Giấy phép môi trường, có thể bị phạt hành chính lên tới 340 triệu đồng, kèm theo các biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động từ 3 đến 6 tháng đối với nguồn phát sinh chất thải không có giấy phép.
Việc lập Giấy phép môi trường không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn mang tính thiết yếu và lâu dài, thể hiện ở nhiều khía cạnh quan trọng. Trước hết, quy trình này giúp thống nhất quản lý khi hợp nhất nhiều loại giấy tờ môi trường trước đây thành một giấy phép duy nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Đồng thời, việc này góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm sự chồng chéo trong quá trình cấp phép, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cơ sở sản xuất. Bên cạnh đó, giấy phép môi trường còn là căn cứ pháp lý quan trọng để doanh nghiệp duy trì hoạt động hợp pháp, tránh rủi ro về xử phạt hay đình chỉ hoạt động. Ngoài ra, thông qua quá trình này, các cơ sở có cơ hội rà soát, nâng cấp hệ thống xử lý chất thải, đảm bảo vận hành ổn định, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Xa hơn, việc tuân thủ nghiêm túc quy định còn giúp doanh nghiệp khẳng định uy tín, nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường.

Cơ quan cấp giấy phép
Theo quy định tại Điều 41 Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định 131/2025/NĐ-CP của Chính phủ, thẩm quyền cấp Giấy phép môi trường được phân định rõ ràng giữa các cơ quan quản lý nhà nước, nhằm đảm bảo việc xem xét, thẩm định và cấp phép diễn ra đúng trình tự, phù hợp với quy mô và tính chất của từng dự án.
Cụ thể, Bộ Tài nguyên và Môi trường là cơ quan có thẩm quyền cấp phép đối với các dự án đã được phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường, nằm trên địa bàn từ hai tỉnh trở lên hoặc trên vùng biển chưa thuộc trách nhiệm quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cũng như các cơ sở nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất. Đối với Bộ Quốc phòng và Bộ Công an, việc cấp phép được áp dụng cho các dự án đầu tư, cơ sở thuộc bí mật nhà nước liên quan đến quốc phòng, an ninh, bảo đảm yêu cầu bảo mật thông tin và an toàn quốc gia.
Trong khi đó, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cấp giấy phép cho các cơ sở đầu tư thuộc nhóm II, nhóm III (nằm trên địa bàn từ hai đơn vị hành chính cấp huyện trở lên) hoặc những cơ sở lập báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được UBND cấp tỉnh, các Bộ hoặc cơ quan ngang Bộ phê duyệt.
Ngoài ra, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cũng có quyền cấp Giấy phép môi trường cho các dự án đầu tư, cơ sở thuộc các nhóm I, II, III nếu đáp ứng một trong những điều kiện cụ thể như: phát sinh nước thải sinh hoạt từ 50 m³/ngày đêm trở lên; phát sinh nước thải công nghiệp từ 10 m³/ngày đêm trở lên hoặc thuộc loại hình có nguy cơ ô nhiễm cao; phát sinh khí thải từ 2.000 m³/giờ trở lên; hoặc phát sinh chất thải nguy hại với khối lượng từ 100 kg/tháng đến 1.200 kg/năm, kèm theo phát sinh nước và khí thải phải xử lý.
Cơ chế phân cấp, phân quyền này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong quá trình hoàn thiện thủ tục pháp lý về môi trường, đảm bảo hoạt động sản xuất, kinh doanh tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
