Trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu trở thành một trong những bước thiết yếu để bảo vệ uy tín, danh tiếng và tài sản trí tuệ của doanh nghiệp. Năm 2025, theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2022 và Nghị định 65/2023/NĐ-CP, quy trình đăng ký nhãn hiệu đã được chuẩn hóa, cho phép chủ thể nộp hồ sơ trực tiếp tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc thực hiện thủ tục trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao tính minh bạch trong quá trình xét duyệt. Việc nắm vững các bước đăng ký nhãn hiệu độc quyền không chỉ giúp hoàn thiện hồ sơ đúng quy định mà còn rút ngắn thời gian chờ nhận văn bằng bảo hộ hợp pháp, từ đó đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp và ngăn ngừa các hành vi xâm phạm thương hiệu trên thị trường. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký nhãn hiệu mới nhất năm 2025, cung cấp thông tin cần thiết để các tổ chức, cá nhân chủ động thực hiện và bảo vệ thương hiệu của mình một cách hiệu quả.

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam được thực hiện theo sáu bước cụ thể, đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp và giúp chủ sở hữu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách toàn diện. Bước đầu tiên là chuẩn bị hồ sơ đăng ký, trong đó cá nhân hoặc tổ chức cần cung cấp đầy đủ tờ khai đăng ký nhãn hiệu theo Mẫu số 08 – Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 65/2023/NĐ-CP với hai bản, kèm theo sáu mẫu nhãn hiệu, trong đó một mẫu gắn trực tiếp trên tờ khai, kích thước từ 2cm x 2cm đến tối đa 8cm x 8cm. Đồng thời, danh mục hàng hóa hoặc dịch vụ cần đăng ký phải được phân nhóm theo Bảng phân loại quốc tế Nice phiên bản 12 năm 2025. Nếu nộp đơn thông qua đại diện sở hữu công nghiệp, giấy ủy quyền là bắt buộc. Các tài liệu chứng minh quyền sử dụng các dấu hiệu đặc biệt như quốc kỳ, biểu tượng tổ chức, tên nhân vật lịch sử hoặc chỉ dẫn địa lý cũng cần được chuẩn bị đầy đủ, cùng với chứng từ nộp phí và lệ phí theo quy định.
Bước thứ hai là nộp hồ sơ đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, có thể thực hiện trực tiếp tại trụ sở hoặc văn phòng đại diện, hoặc thông qua tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp hợp pháp. Lưu ý, đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài không có địa chỉ thường trú hoặc cơ sở kinh doanh tại Việt Nam, việc đăng ký bắt buộc phải thông qua đại diện sở hữu công nghiệp được cấp phép.
Bước thứ ba là thẩm định hình thức đơn. Trong vòng một tháng kể từ ngày nộp đơn, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ kiểm tra tính hợp lệ về hình thức, bao gồm sự đầy đủ và chính xác của tờ khai, phân nhóm hàng hóa, dịch vụ, tính thống nhất của nhãn hiệu với mô tả và việc nộp lệ phí. Nếu hồ sơ hợp lệ, Cục sẽ ra Thông báo chấp nhận; nếu không hợp lệ, Cục sẽ thông báo từ chối và yêu cầu chỉnh sửa, nộp lại hồ sơ kèm phí bổ sung nếu có.
Bước thứ tư là công bố đơn đăng ký. Trong vòng hai tháng kể từ ngày có Thông báo chấp nhận đơn hợp lệ, Cục sẽ đăng tải thông tin đơn lên Công báo sở hữu công nghiệp, bao gồm mẫu nhãn hiệu, danh mục sản phẩm, dịch vụ và thông tin chủ đơn, tạo cơ hội cho các bên phản đối nếu cần.
Bước thứ năm là thẩm định nội dung đơn. Thời gian thẩm định là chín tháng kể từ ngày công bố, trong đó Cục sẽ đánh giá tính khả năng phân biệt của nhãn hiệu, khả năng trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đang xét duyệt, mức độ xâm phạm quyền của chủ thể khác, cũng như các điều kiện đầy đủ để cấp văn bằng bảo hộ.
Bước thứ sáu là thông báo cấp văn bằng. Nếu nhãn hiệu đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hộ, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ ra Thông báo dự định cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Chủ đơn phải nộp phí cấp văn bằng và phí công bố trong vòng ba tháng kể từ ngày ký Thông báo. Sau khi hoàn tất việc nộp phí, Cục sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu và công bố thông tin văn bằng trên Công báo sở hữu công nghiệp, chính thức xác lập quyền sở hữu hợp pháp của chủ sở hữu đối với nhãn hiệu tại Việt Nam.

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam được quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ được xác lập hợp pháp, đồng thời tránh xung đột giữa các chủ thể trên thị trường. Một trong những điều kiện cơ bản là nhãn hiệu phải là dấu hiệu có thể nhìn thấy được. Theo đó, dấu hiệu đăng ký nhãn hiệu cần thể hiện dưới dạng nhận biết bằng thị giác, bao gồm chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình khối ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố này và có thể sử dụng một hoặc nhiều màu sắc. Ngoài ra, kể từ ngày 01/01/2023, nhãn hiệu có thể bao gồm dấu hiệu âm thanh, với điều kiện được thể hiện dưới dạng đồ họa. Ngược lại, những dấu hiệu không thể nhìn thấy như mùi hương hiện chưa được pháp luật Việt Nam công nhận để bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu.
Điều kiện tiếp theo là nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt, tức là dấu hiệu phải giúp người tiêu dùng phân biệt được hàng hóa hoặc dịch vụ của chủ sở hữu với hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể khác trên thị trường. Những dấu hiệu không có khả năng phân biệt gồm các hình, biểu tượng, từ ngữ mang tính mô tả chung chung, các từ mô tả đặc tính, công dụng, xuất xứ hay phương pháp sản xuất của sản phẩm, các từ ngữ, ký hiệu không tạo ấn tượng riêng biệt như “Tốt”, “Cao cấp”, “Giảm giá”, cũng như các hình học cơ bản hoặc chữ cái, con số đơn lẻ không được cách điệu. Đối với nhãn hiệu có yếu tố nước ngoài, chủ đơn cần phiên âm, dịch nghĩa, và trong một số trường hợp phải chứng minh quyền sử dụng hợp pháp các dấu hiệu liên quan.

Một điều kiện quan trọng khác là nhãn hiệu không được trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trước, bao gồm nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận, tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý đã xác lập trước đó, cũng như những dấu hiệu có thể gây nhầm lẫn về nguồn gốc, xuất xứ hay mối liên hệ giữa các chủ thể. Do vậy, việc tra cứu nhãn hiệu trước khi đăng ký là bước cần thiết để đánh giá khả năng bảo hộ và tránh rủi ro bị từ chối.
Ngoài ra, pháp luật Việt Nam cũng quy định một số dấu hiệu không được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu, bao gồm quốc kỳ, quốc huy, huy hiệu của các quốc gia, tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng, tên nhân vật lịch sử hoặc danh nhân nếu chưa được phép, các dấu hiệu vi phạm đạo đức xã hội, trật tự công cộng, hoặc những dấu hiệu xâm phạm quyền của bên thứ ba về bản quyền, quyền hình ảnh, tên thương mại. Việc tuân thủ các điều kiện này là nền tảng để nhãn hiệu được cấp Giấy chứng nhận bảo hộ hợp pháp tại Việt Nam.
