Trong bối cảnh hoạt động xuất khẩu nông sản ngày càng siết chặt về kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng trở thành điều kiện bắt buộc mà bất kỳ sản phẩm nông nghiệp nào muốn vươn ra thị trường quốc tế cũng phải đáp ứng. Mã số vùng trồng là gì, được quy định ra sao và việc cấp, quản lý, sử dụng mã số vùng trồng cùng mã số cơ sở đóng gói được thực hiện như thế nào đang là những vấn đề được nhiều địa phương, doanh nghiệp và nông dân đặc biệt quan tâm. Theo quy định hiện hành, việc cấp mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói, đặc biệt đối với các mặt hàng chủ lực như sầu riêng, phải tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu của nước nhập khẩu. Cục Bảo vệ thực vật nhấn mạnh rằng nếu vùng trồng và cơ sở đóng gói không được cấp mã số theo đúng quy định thì nông sản Việt Nam sẽ không đủ điều kiện xuất khẩu. Điều này cho thấy vai trò then chốt của mã số vùng trồng trong chuỗi sản xuất xuất khẩu, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác quản lý, giám sát và sử dụng mã số một cách chặt chẽ, minh bạch và tuân thủ đúng quy định.

Theo Cục Bảo vệ thực vật, quy định cấp mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói hiện nay được triển khai dựa trên yêu cầu bắt buộc của các thị trường nhập khẩu. Chỉ những sản phẩm nông sản, đặc biệt là rau quả tươi, được sản xuất từ vùng trồng và cơ sở đóng gói đã được cấp mã số hợp lệ mới đủ điều kiện xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc và mới đây nhất là Trung Quốc. Tùy thuộc từng nước nhập khẩu, quy định về cấp mã số có thể khác nhau, song mục tiêu chung vẫn là đảm bảo khả năng truy xuất đến từng vườn trồng và từng cơ sở đóng gói, đặc biệt về các loại sinh vật gây hại đã xuất hiện, các biện pháp kiểm soát đã áp dụng cũng như toàn bộ thông tin liên quan đến việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón trong quá trình sản xuất.

Mã số vùng trồng sau khi được cấp sẽ không tồn tại vĩnh viễn mà phải trải qua các đợt giám sát định kỳ nhằm bảo đảm vùng trồng luôn duy trì đúng tiêu chuẩn. Nếu không đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu, mã số có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào. Đối với các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn cao như EU, Mỹ, New Zealand hay Hàn Quốc, yêu cầu về vùng trồng và cơ sở đóng gói được quy định cụ thể trong các điều kiện nhập khẩu hoặc các kế hoạch thực hiện đối với từng loại nông sản. Một số mặt hàng có thể áp dụng theo văn bản quy định chung, nhưng nhìn chung mức độ kiểm soát đều rất chặt chẽ.

Riêng thị trường Trung Quốc đã áp dụng quy định bắt buộc từ năm 2019, yêu cầu toàn bộ trái cây xuất khẩu chính ngạch phải có mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp và được Tổng cục Hải quan Trung Quốc phê duyệt. Đây là thị trường tiêu thụ khoảng 3 đến 4 triệu tấn trái cây Việt Nam mỗi năm với chủng loại phong phú, nên việc áp dụng quy định này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía địa phương. Ngay từ năm 2018, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã yêu cầu các tỉnh rà soát, đăng ký vùng sản xuất và cơ sở đóng gói để kịp thời cấp mã số theo yêu cầu của phía Trung Quốc nhằm tránh gây gián đoạn hoạt động xuất khẩu và ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân.

Các địa phương đã tổ chức kiểm tra, hoàn thiện hồ sơ và gửi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, sau đó Cục Bảo vệ thực vật tiến hành cấp mã số và chuyển danh sách sang phía Trung Quốc để xác nhận. Những yêu cầu đối với vùng trồng được cấp mã số nhìn chung đều thống nhất ở các thị trường, bao gồm việc nhận diện chính xác vùng trồng bằng GPS; áp dụng thực hành nông nghiệp tốt với hệ thống ghi chép nhật ký canh tác đầy đủ, bảo quản cẩn thận để phục vụ truy xuất; theo dõi chặt chẽ sinh vật gây hại; duy trì vệ sinh đồng ruộng; áp dụng biện pháp canh tác và phòng trừ sinh vật gây hại hiệu quả; thu hoạch đảm bảo mật độ sinh vật gây hại ở mức thấp; và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không vượt ngưỡng cho phép.

Ngoài các yêu cầu chung, mỗi thị trường có thể đặt ra thêm những tiêu chí riêng tùy từng loại sản phẩm. Việt Nam đã đưa quy định về cấp và quản lý mã số vùng trồng vào Luật Trồng trọt tại Điều 64, giao Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn cụ thể. Bộ đã phân công Cục Bảo vệ thực vật xây dựng Tiêu chuẩn Việt Nam về thiết lập và giám sát vùng trồng phục vụ xuất khẩu, dự kiến ban hành trong năm 2020, nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý vùng trồng trong bối cảnh xuất khẩu nông sản ngày càng mở rộng và cạnh tranh gay gắt.

Theo quy định của các thị trường nhập khẩu, việc cấp, quản lý và sử dụng mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nông sản xuất khẩu, đặc biệt là những mặt hàng chủ lực như sầu riêng. Đến nay, đối với thị trường Trung Quốc, Việt Nam đã trải qua hai đợt được phê duyệt mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói sầu riêng. Trong đợt đầu tiên vào ngày 7/9/2022, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã nhận được phản hồi chính thức từ Hải quan Trung Quốc, theo đó 51 mã vùng trồng và 25 mã cơ sở đóng gói sầu riêng của Việt Nam được chấp thuận và đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch. Đến đợt thứ hai ngày 23/12/2022, Tổng cục Hải quan Trung Quốc tiếp tục phê duyệt thêm 37 mã số, gồm 32 mã vùng trồng và 5 mã cơ sở đóng gói đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Nghị định thư, mở rộng thêm cơ hội cho sầu riêng Việt Nam thâm nhập thị trường tỷ dân.

Các vùng trồng và cơ sở đóng gói đã được cấp mã số để phục vụ xuất khẩu sang những thị trường khó tính đều được quản lý và giám sát chặt chẽ. Cán bộ kỹ thuật thường xuyên kiểm tra thực địa, thu mẫu để phân tích trong phòng thí nghiệm và chỉ khi đạt đầy đủ yêu cầu mới được cấp mã số. Không chỉ vậy, hằng năm khi bước vào vụ sản xuất và thu hoạch, hoạt động giám sát tiếp tục được triển khai nhằm đảm bảo các vùng trồng và cơ sở đóng gói vẫn duy trì đúng quy chuẩn. Nếu phát hiện bất kỳ vi phạm nào không đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu, cơ quan chức năng sẽ yêu cầu khắc phục hoặc tạm ngừng sử dụng mã số. Cơ quan kiểm dịch thực vật của nước nhập khẩu cũng có thể tiến hành kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất tại các mã số đã được cấp ở Việt Nam.

Quy trình kiểm tra vùng trồng và cơ sở đóng gói để đề nghị cấp mã số và giám sát sau cấp mã hiện chủ yếu do các địa phương phụ trách. Sau quá trình đánh giá, địa phương báo cáo kết quả cho Cục Bảo vệ thực vật – đơn vị đầu mối của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn – để xem xét cấp mã số và gửi thông tin sang nước nhập khẩu. Việc buông lỏng giám sát sẽ gây hệ lụy nghiêm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến uy tín nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn trực tiếp tác động đến thu nhập của nông dân. Một vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói vi phạm có thể khiến cả thị trường bị ảnh hưởng, thậm chí mất cơ hội xuất khẩu do không đáp ứng yêu cầu từ phía đối tác.

Qua công tác kiểm tra và rà soát, nhiều tồn tại vẫn được ghi nhận, cho thấy cần sớm chấn chỉnh để đảm bảo chất lượng và uy tín của nông sản xuất khẩu. Tại một số địa phương, việc quản lý mã số còn lỏng lẻo, thiếu sự quan tâm đúng mức, chưa xây dựng kế hoạch cụ thể và chưa thực hiện đầy đủ hoạt động giám sát sau cấp mã. Sự kết nối giữa vùng trồng, cơ sở đóng gói và các cơ quan quản lý địa phương, trung ương trong kiểm soát hàng hóa xuất khẩu vẫn chưa thống nhất. Đặc biệt, nhiều địa phương vẫn chưa phân công rõ ràng cơ quan chuyên môn làm đầu mối quản lý, dẫn tới sự chồng chéo, thiếu nhất quán trong xử lý công việc. Ở chiều ngược lại, phía doanh nghiệp xuất khẩu cũng đã xuất hiện tình trạng sử dụng sai mã số hoặc mạo danh mã số của đơn vị khác để xuất khẩu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới uy tín của toàn ngành trái cây Việt Nam và trực tiếp gây thiệt hại cho đơn vị sở hữu mã số hợp lệ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *