Trong đời sống sáng tạo, quyền tác giả và quyền liên quan không chỉ là cơ sở pháp lý bảo vệ người sáng tạo mà còn là công cụ để khai thác giá trị thương mại của tác phẩm. Vấn đề ai là chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan vì thế luôn được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ.
Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, chủ sở hữu quyền tác giả có thể là chính tác giả nếu họ tự mình sáng tạo và đầu tư cho tác phẩm. Trong trường hợp tác giả sáng tạo theo hợp đồng thuê, giao nhiệm vụ hoặc trong môi trường lao động có thỏa thuận, chủ sở hữu có thể là tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp đã giao việc hoặc ký kết hợp đồng. Quyền nhân thân gắn liền với tác giả (như quyền đứng tên, quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm) không thể chuyển nhượng, nhưng quyền tài sản lại có thể chuyển giao, chuyển nhượng hoặc thừa kế.
Đối với quyền liên quan, chủ sở hữu thường là các tổ chức, cá nhân đầu tư công sức, tài chính và cơ sở vật chất để thực hiện buổi biểu diễn, ghi âm, ghi hình hoặc phát sóng. Ví dụ, nghệ sĩ có quyền đối với buổi biểu diễn của mình, nhưng nhà sản xuất ghi âm, ghi hình hay tổ chức phát sóng cũng là chủ sở hữu quyền liên quan đối với bản ghi và chương trình đó.
Việc xác định rõ chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan có ý nghĩa quan trọng: giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người sáng tạo và nhà đầu tư, tạo cơ sở pháp lý khi khai thác thương mại tác phẩm, đồng thời hạn chế tranh chấp. Trong thực tế, không ít vụ việc tranh chấp bản quyền nảy sinh do thiếu thỏa thuận rõ ràng về chủ sở hữu, nhất là trong lĩnh vực âm nhạc, điện ảnh và truyền hình.

Có thể thấy, việc hiểu đúng và thực hiện đúng quy định về chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan không chỉ bảo vệ lợi ích của các bên tham gia sáng tạo mà còn góp phần xây dựng môi trường văn hóa – nghệ thuật và công nghiệp nội dung minh bạch, chuyên nghiệp. Đây chính là nền tảng để thúc đẩy sáng tạo, khuyến khích đầu tư và phát triển ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.