Trong bài viết trước, chúng ta đã tìm hiểu về những lợi ích mà chứng nhận VietGAP mang lại cho nông dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tuy nhiên, để có được tấm giấy chứng nhận này không phải là chuyện đơn giản. Người sản xuất phải trải qua một quy trình khắt khe gồm 7 bước, được thiết kế nhằm bảo đảm rằng sản phẩm nông nghiệp thực sự đáp ứng những tiêu chí của VietGAP.

Bước 1: Đăng ký chứng nhận
Tổ chức, cá nhân sản xuất gửi hồ sơ đăng ký tới một tổ chức chứng nhận được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ định.
Bước 2: Tiếp nhận và xem xét hồ sơ
Đơn vị chứng nhận kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu đạt yêu cầu, hai bên sẽ ký hợp đồng chứng nhận.
Bước 3: Đánh giá sơ bộ (nếu có)
Trước khi đánh giá chính thức, nhiều đơn vị chứng nhận sẽ thực hiện đánh giá sơ bộ để hướng dẫn cơ sở sản xuất hoàn thiện quy trình.
Bước 4: Đánh giá chứng nhận tại hiện trường
Các chuyên gia tiến hành kiểm tra toàn bộ quy trình sản xuất, điều kiện vệ sinh, môi trường, an toàn lao động và ghi chép nhật ký theo tiêu chuẩn VietGAP.
Bước 5: Khắc phục sai lỗi (nếu có)
Nếu phát hiện điểm chưa phù hợp, cơ sở sản xuất phải khắc phục và cung cấp minh chứng cho đơn vị chứng nhận.
Bước 6: Thẩm xét và quyết định chứng nhận
Hội đồng kỹ thuật của tổ chức chứng nhận sẽ xem xét toàn bộ hồ sơ và báo cáo đánh giá để quyết định cấp hay không cấp chứng nhận.
Bước 7: Cấp giấy chứng nhận và giám sát định kỳ
Nếu đạt yêu cầu, cơ sở sẽ được cấp giấy chứng nhận VietGAP có hiệu lực từ 2 đến 3 năm. Trong suốt thời gian này, tổ chức chứng nhận sẽ tiến hành giám sát định kỳ để bảo đảm việc tuân thủ tiêu chuẩn.
Có thể thấy, 7 bước chứng nhận VietGAP không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là phép thử cho sự kiên định, nỗ lực và trách nhiệm của người sản xuất. Đây là hành trình từ khát vọng nâng tầm nông sản đến cam kết lâu dài với chất lượng và niềm tin của người tiêu dùng. Nói cách khác, nếu như bài viết trước đã chỉ ra VietGAP mang lại những lợi ích gì, thì ở bài viết này, chúng ta đã cùng nhìn rõ hơn vào con đường để đạt được lợi ích đó.