Trong xã hội sáng tạo, quyền tác giả là công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ công sức trí tuệ của người sáng tạo ra tác phẩm. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (Luật SHTT), quyền tác giả được hiểu là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Tác phẩm ở đây được hiểu rất rộng, bao gồm văn học, nghệ thuật, khoa học và các hình thức thể hiện sáng tạo khác.

Theo Điều 14 Luật SHTT, các loại hình tác phẩm được bảo hộ gồm:
-
Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học (sách, bài viết, bài giảng, tác phẩm âm nhạc, tác phẩm điện ảnh, tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng…).
-
Tác phẩm nhiếp ảnh, kiến trúc.
-
Tác phẩm sân khấu, múa, biểu diễn khác được định hình dưới dạng bản ghi.
-
Tác phẩm dịch, phóng tác, cải biên, chuyển thể.
-
Chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu.
Điểm quan trọng là quyền tác giả bảo hộ hình thức thể hiện tác phẩm chứ không bảo hộ ý tưởng, thông tin hay dữ liệu thuần túy.
Quyền tác giả bao gồm hai nhóm chính: quyền nhân thân và quyền tài sản.
-
Quyền nhân thân (gắn liền với tác giả, không thể chuyển nhượng), gồm:
-
Quyền đặt tên cho tác phẩm.
-
Quyền đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm.
-
Quyền công bố tác phẩm.
-
Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, xuyên tạc.
-
-
Quyền tài sản (có thể chuyển giao, chuyển nhượng hoặc thừa kế), gồm:
-
Quyền làm tác phẩm phái sinh.
-
Quyền sao chép tác phẩm.
-
Quyền phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao.
-
Quyền trình diễn tác phẩm trước công chúng.
-
Quyền truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua phương tiện kỹ thuật.
-
Quyền cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính
-
Việc xác định và thực thi quyền tác giả có ý nghĩa quan trọng: bảo vệ công sức sáng tạo, khuyến khích hoạt động sáng tác, tạo cơ sở pháp lý để khai thác thương mại tác phẩm và góp phần xây dựng một môi trường văn hóa – nghệ thuật minh bạch, công bằng. Đồng thời, nó cũng hạn chế tình trạng sao chép, xâm phạm bản quyền vốn gây nhiều tranh cãi trong thực tế.