Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường sống, nông nghiệp hữu cơ đã trở thành xu hướng tất yếu trong phát triển nông nghiệp bền vững. Các sản phẩm hữu cơ không chỉ được đánh giá cao nhờ nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho sức khỏe, mà còn góp phần bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, để được công nhận là sản phẩm “hữu cơ”, quá trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn và nguyên tắc nông nghiệp hữu cơ do pháp luật quy định.

Vậy nông nghiệp hữu cơ theo tiêu chuẩn là gì?, và để được công nhận là sản phẩm hữu cơ, người sản xuất phải đáp ứng những nguyên tắc nào trong quá trình canh tác? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm, nguyên tắc và yêu cầu trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ – một lĩnh vực đang mở ra hướng đi mới cho nền nông nghiệp xanh, sạch và phát triển bền vững tại Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ theo tiêu chuẩn là gì?
Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041-1:2017 về Nông nghiệp hữu cơ – Phần 1: Yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến, ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp hữu cơ được hiểu là một hệ thống quản lý sản xuất toàn diện, hướng đến việc tăng cường và duy trì sức khỏe của hệ sinh thái nông nghiệp, bao gồm đa dạng sinh học, chu trình sinh học và năng suất tự nhiên của đất.

Khác với mô hình nông nghiệp truyền thống phụ thuộc nhiều vào vật tư hóa học, nông nghiệp hữu cơ chú trọng đến việc quản lý canh tác tự nhiên, giảm thiểu tối đa việc sử dụng nguyên liệu đầu vào tổng hợp và tận dụng tối đa nguồn lực tại chỗ phù hợp với điều kiện từng vùng, từng địa phương.

Mục tiêu của nông nghiệp hữu cơ không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, mà còn hướng đến sự bền vững của hệ sinh thái nông nghiệp, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Theo đó, sản xuất hữu cơ phải đảm bảo độ phì của đất lâu dài, hạn chế sử dụng hóa chất tổng hợp, tránh gây ô nhiễm, không áp dụng công nghệ biến đổi gen hoặc chiếu xạ, đồng thời duy trì tính hữu cơ trong toàn bộ chuỗi sản xuất — từ canh tác, thu hoạch, chế biến đến bảo quản và vận chuyển.

Có thể nói, nông nghiệp hữu cơ theo tiêu chuẩn không chỉ là một phương pháp sản xuất, mà còn là một triết lý phát triển bền vững, đề cao sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Nông nghiệp hữu cơ phải đáp ứng các nguyên tắc như thế nào?


Theo Mục 4 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041-1:2017, nông nghiệp hữu cơ được xây dựng dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Trước hết là nguyên tắc sức khỏe, yêu cầu nông nghiệp hữu cơ phải duy trì và nâng cao sức khỏe tổng thể của đất, cây trồng, vật nuôi, con người và toàn bộ hệ sinh thái Trái Đất. Mọi hoạt động sản xuất đều cần hướng đến mục tiêu tạo ra thực phẩm an toàn, lành mạnh và giàu dinh dưỡng, đồng thời giữ gìn sự sống lâu dài cho môi trường.

Tiếp đến là nguyên tắc sinh thái, khẳng định rằng nông nghiệp hữu cơ phải dựa trên các hệ sinh thái tự nhiên, vận hành phù hợp với các quy luật tự nhiên và góp phần bảo tồn tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Việc canh tác hữu cơ không nên phá vỡ cân bằng sinh học mà cần hỗ trợ, tái tạo và bảo vệ môi trường.

Bên cạnh đó, nguyên tắc công bằng nhấn mạnh trách nhiệm của nông nghiệp hữu cơ trong việc tạo dựng mối quan hệ hài hòa giữa con người, động vật và môi trường, đảm bảo sự công bằng trong phân phối lợi ích và cơ hội sống cho mọi sinh vật.

Cuối cùng là nguyên tắc cẩn trọng, yêu cầu các hoạt động sản xuất hữu cơ phải được thực hiện một cách có trách nhiệm, thận trọng, nhằm bảo vệ sức khỏe, phúc lợi của các thế hệ hiện tại và tương lai, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho môi trường.

Như vậy, bốn nguyên tắc trên không chỉ là nền tảng cho quản lý và phát triển nông nghiệp hữu cơ, mà còn là kim chỉ nam định hướng cho một nền nông nghiệp xanh, an toàn và bền vững.

Yêu cầu đối với khâu sản xuất nông nghiệp hữu cơ là gì?

Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041-1:2017, khâu sản xuất nông nghiệp hữu cơ được xem là trọng tâm của toàn bộ hệ thống nông nghiệp bền vững, và phải tuân thủ một loạt yêu cầu nghiêm ngặt để đảm bảo tính “hữu cơ” thực sự của sản phẩm.

Trước hết, khu vực sản xuất hữu cơ phải được khoanh vùng và cách ly rõ ràng với các khu vực sản xuất thông thường hoặc vùng có nguy cơ ô nhiễm. Việc bố trí vùng đệm, hàng rào tự nhiên hay vật lý là bắt buộc nhằm ngăn ngừa các tác nhân gây ô nhiễm từ bên ngoài.

Trong quá trình chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ, cơ sở sản xuất phải tuân thủ đầy đủ các quy định của tiêu chuẩn hữu cơ và duy trì liên tục phương thức canh tác này, tránh tình trạng chuyển đổi qua lại giữa hữu cơ và không hữu cơ. Nếu cùng một cơ sở có sản xuất cả hai loại hình, cần tách biệt hoàn toàn khu vực, quy trình, và thiết bị để đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm hữu cơ.

Đặc biệt, nông nghiệp hữu cơ phải quản lý hệ sinh thái và đa dạng sinh học một cách bền vững, tránh tác động tiêu cực đến các khu bảo tồn, đồng thời khuyến khích trồng xen canh, luân canh để bảo vệ đất và môi trường.

Về kiểm soát ô nhiễm, tiêu chuẩn yêu cầu hạn chế tối đa việc sử dụng vật tư tổng hợp, hóa chất hoặc công nghệ có nguy cơ gây hại. Các cơ sở sản xuất phải có biện pháp phòng ngừa, xử lý và lưu hồ sơ khi phát hiện rủi ro ô nhiễm, đồng thời thu gom và tái sử dụng chất thải một cách an toàn.

Ngoài ra, các công nghệ không thích hợp như công nghệ biến đổi gen (GMO) hay chiếu xạ đều bị nghiêm cấm trong mọi giai đoạn sản xuất.

Cuối cùng, chỉ những chất được phép sử dụng theo danh mục cụ thể của tiêu chuẩn mới được dùng trong quá trình sản xuất hữu cơ. Các chất này phải an toàn, cần thiết, thân thiện với môi trường và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người hay động vật.

Như vậy, có thể thấy rằng sản xuất nông nghiệp hữu cơ không chỉ là thay đổi phương thức canh tác, mà còn là một hệ thống quản lý toàn diện, đề cao sự bền vững, an toàn và tôn trọng thiên nhiên ở mọi khâu từ trồng trọt, chế biến đến phân phối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *