Trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu, việc thiết lập và cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói nông sản đã trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Mã vùng trồng không chỉ là một ký hiệu định danh mang tính kỹ thuật, mà còn là minh chứng cho sự minh bạch, an toàn và truy xuất nguồn gốc của sản phẩm, được xem như “tấm vé thông hành” giúp nông sản Việt vượt qua những hàng rào kiểm soát nghiêm ngặt để tiếp cận các thị trường khó tính như Trung Quốc, Hoa Kỳ hay các quốc gia châu Âu. Tính đến nay, cả nước đã được cấp 6.883 mã số vùng trồng và 1.588 mã số cơ sở đóng gói, tạo nền tảng quan trọng để đảm bảo quy trình sản xuất đáp ứng chuẩn mực quốc tế, đồng thời từng bước khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu. Việc chuẩn hóa và quản lý chặt chẽ mã số vùng trồng đang trở thành yêu cầu bắt buộc, vừa để nâng cao giá trị nông sản, vừa để bảo vệ uy tín của doanh nghiệp và thương hiệu nông sản Việt trên thị trường quốc tế.


Việc thiết lập và quản lý mã vùng trồng cùng mã số cơ sở đóng gói đang trở thành một trong những yêu cầu trọng yếu trong tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam, bởi đây là nền tảng để nông sản có thể bước ra thị trường quốc tế một cách minh bạch và bền vững. Trước hết, cần hiểu rõ mã số vùng trồng là mã định danh do cơ quan có thẩm quyền cấp cho từng khu vực sản xuất nông sản, phục vụ ba mục tiêu cốt lõi gồm theo dõi tình hình sản xuất, kiểm soát sinh vật gây hại và truy xuất nguồn gốc. Mã số này được xem như “chữ ký số” thể hiện danh tính, chất lượng và tính tuân thủ của từng vùng sản xuất, với cấu trúc gồm các thông tin về quốc gia, địa phương, cơ sở sản xuất và năm được cấp. Song hành với đó, mã số cơ sở đóng gói là công cụ định danh các đơn vị thực hiện sơ chế, đóng gói, góp phần hoàn thiện chuỗi minh bạch từ sản xuất đến tay người tiêu dùng. Sự kết hợp giữa mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói tạo nên hệ thống truy xuất nguồn gốc hai lớp giúp bảo đảm an toàn thực phẩm và tăng cường trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi cung ứng.

Tầm quan trọng của mã vùng trồng ngày càng thể hiện rõ khi nhiều thị trường nhập khẩu lớn đã chuyển sang yêu cầu bắt buộc. Từ năm 2022, các quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều quy định nông sản phải có mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói mới được thông quan chính ngạch. Điều này biến mã vùng trồng từ một lựa chọn mang tính khuyến khích trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại nông sản quốc tế. Không chỉ vậy, mã vùng trồng còn giúp nâng cao uy tín của sản phẩm, bởi việc được cấp mã đồng nghĩa với sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn. Số liệu khảo sát cho thấy các sản phẩm có mã vùng trồng thường đạt mức giá cao hơn đáng kể so với sản phẩm không có mã, nhờ tạo niềm tin cho người tiêu dùng về nguồn gốc rõ ràng và quy trình sản xuất kiểm soát.

Khả năng truy xuất nguồn gốc nhanh chóng cũng là một ưu điểm quan trọng của mã vùng trồng, cho phép xác định chính xác khu vực sản xuất trong thời gian rất ngắn, đặc biệt hữu ích khi xảy ra sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại, hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp xử lý kịp thời, đồng thời duy trì uy tín của nông sản Việt. Bên cạnh đó, việc được cấp mã vùng trồng cũng thúc đẩy nông dân sản xuất theo quy trình chuyên nghiệp hơn, tuân thủ các chuẩn mực như VietGAP hay GlobalGAP, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và hướng đến phát triển nông nghiệp bền vững.

Việc nắm rõ quy trình xin cấp và quản lý mã vùng trồng đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nông dân và doanh nghiệp nếu muốn tiếp cận các thị trường xuất khẩu lớn, bởi đây là một hành trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất và duy trì sự ổn định của vùng canh tác. Hiện nay, hệ thống cấp mã vùng trồng được thiết kế tương đối linh hoạt, cho phép nhiều đối tượng tham gia, từ hộ dân, tổ hợp tác, hợp tác xã đến doanh nghiệp, miễn là họ có vùng trồng ổn định, đáp ứng sản lượng và cam kết tuân thủ tiêu chuẩn sản xuất. Thẩm quyền cấp mã thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các tỉnh, trong khi Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật chịu trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ, tổ chức kiểm tra thực địa và gửi đề xuất lên Cục Bảo vệ thực vật để rà soát trước khi đàm phán công nhận với nước nhập khẩu.

Điều kiện để được cấp mã vùng trồng không chỉ phụ thuộc vào diện tích canh tác mà quan trọng hơn là khả năng kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất và sự ổn định của khu vực canh tác. Bộ hồ sơ đăng ký yêu cầu người sản xuất phải chuẩn bị đầy đủ các tài liệu như sơ đồ vùng trồng có tọa độ GPS chính xác với ranh giới minh bạch, thông tin của cá nhân hoặc tổ chức quản lý vùng trồng thể hiện năng lực và kinh nghiệm sản xuất, nhật ký sản xuất chi tiết thể hiện toàn bộ hoạt động từ chuẩn bị đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch, bản cam kết không sử dụng chất cấm và tuân thủ danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cùng báo cáo về điều kiện kỹ thuật hiện có như hệ thống tưới tiêu, kho bảo quản và trang thiết bị phục vụ sản xuất. Những thông tin này là cơ sở để cơ quan chuyên môn đánh giá mức độ tuân thủ cũng như năng lực duy trì chất lượng của vùng trồng trong suốt chu kỳ sản xuất.

Mã vùng trồng sau khi được cấp không có thời hạn cố định mà phụ thuộc vào việc tuân thủ kiểm tra định kỳ và đột xuất của cơ quan chức năng, cũng như các thỏa thuận song phương giữa Việt Nam và nước nhập khẩu. Nếu vùng trồng vi phạm quy định kỹ thuật, không đảm bảo tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật hoặc có dấu hiệu gian lận, mã số có thể bị thu hồi ngay lập tức. Đáng chú ý, một quy định mới sẽ có hiệu lực từ ngày 20 tháng 1 năm 2025, theo đó chủ mã số vùng trồng không trực tiếp xuất khẩu nhưng cho phép đơn vị khác sử dụng mã của mình phải có văn bản thông báo với cơ quan chuyên môn của tỉnh. Quy định này được ban hành nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng, giả mạo và gian lận trong sử dụng mã vùng trồng, đồng thời bảo vệ uy tín của hệ thống mã số vùng trồng Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Sau nhiều năm triển khai, hệ thống cấp mã vùng trồng tại Việt Nam đã đạt được những chuyển biến rõ rệt, góp phần từng bước hoàn thiện chuỗi quản lý nông sản theo tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh những thành quả đáng ghi nhận, quy trình này vẫn còn tồn tại một số vướng mắc cần tiếp tục được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả áp dụng trên thực tế. Hiện nay, thủ tục cấp mã vùng trồng đã trở nên minh bạch và dễ tiếp cận hơn khi quy trình được chuẩn hóa, công khai, tạo điều kiện để nông dân và doanh nghiệp nắm bắt yêu cầu ngay từ bước đầu. Sự hỗ trợ của các cơ quan chuyên môn cũng đã góp phần đáng kể giúp nhiều hộ nông dân, hợp tác xã và cơ sở sản xuất tiếp cận được các thị trường xuất khẩu có giá trị cao, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi sản xuất theo hướng chuyên nghiệp và bài bản hơn. Đáng chú ý, thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn từ 6 đến 8 tháng xuống chỉ còn 3 đến 4 tháng đối với các trường hợp đáp ứng đầy đủ điều kiện, giúp người sản xuất chủ động trong kế hoạch sản xuất và tiêu thụ.

Tuy vậy, quy trình cấp mã vùng trồng vẫn là thách thức đối với không ít hộ sản xuất nhỏ lẻ. Hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật còn phức tạp, khiến nhiều nông dân gặp khó khăn trong việc hoàn thiện các tài liệu cần thiết. Việc lập bản đồ vùng trồng, xây dựng nhật ký sản xuất hay chuẩn hóa quy trình canh tác đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên môn liên tục, nhưng nguồn lực nhân sự tại nhiều địa phương vẫn còn hạn chế. Đây là nguyên nhân khiến quá trình tiếp cận của các hộ nhỏ lẻ diễn ra chậm và chưa đồng đều giữa các vùng, dẫn tới số lượng mã được cấp vẫn chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng của nhiều khu vực sản xuất.

Dù còn tồn tại những hạn chế nhất định, mã vùng trồng đã chứng minh vai trò then chốt trong việc đưa nông sản Việt Nam vươn xa ra thị trường quốc tế. Không chỉ đơn thuần là một mã định danh, mã vùng trồng thể hiện mức độ chuyên nghiệp, chất lượng và cam kết của người sản xuất trong toàn bộ chuỗi giá trị. Việc đẩy mạnh cấp, quản lý và bảo vệ mã số vùng trồng vì vậy không chỉ là nhiệm vụ của ngành nông nghiệp, mà còn là chiến lược quốc gia nhằm nâng tầm vị thế nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới, góp phần xây dựng thương hiệu “Nông sản Việt Nam chất lượng cao” trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *