Trong bối cảnh thị trường ngày càng đề cao tính minh bạch và an toàn, truy xuất nguồn gốc đang được xem là “chìa khóa” quan trọng để khởi tạo và củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm và doanh nghiệp. Không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước, đối với hoạt động xuất khẩu, truy xuất nguồn gốc về xuất xứ và quá trình hình thành sản phẩm đã trở thành yêu cầu tất yếu, giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế vốn rất nghiêm ngặt về chất lượng và nguồn gốc hàng hóa. Trước xu thế đó, nhiều doanh nghiệp đang từng bước ứng dụng công nghệ vào hoạt động truy xuất nguồn gốc nhằm kiểm soát tốt hơn chuỗi sản xuất, lưu thông và phân phối sản phẩm. Tuy nhiên, truy xuất nguồn gốc là gì, vì sao truy xuất nguồn gốc lại giữ vai trò quan trọng trong hầu hết các ngành công nghiệp, và đâu là những công nghệ đang được ứng dụng phổ biến hiện nay để phục vụ hoạt động này vẫn là những vấn đề được nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng quan tâm.

Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế ISO, truy xuất nguồn gốc, hay Traceability, được hiểu là khả năng xác định và theo dõi lịch sử của một sản phẩm thông qua các dữ liệu nhận dạng đã được ghi lại trong suốt quá trình hình thành và lưu thông. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc biết sản phẩm đến từ đâu, mà còn bao hàm khả năng xác định, theo dõi và truy nguyên toàn bộ các yếu tố cấu thành của một sản phẩm hoặc một chất khi nó di chuyển dọc theo chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu thô ban đầu cho đến thành phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng. Truy xuất nguồn gốc được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ các ngành sản xuất rời rạc như ô tô, thiết bị cơ khí, cho đến các ngành sản xuất theo quy trình liên tục như hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
Mục tiêu cốt lõi của truy xuất nguồn gốc là xây dựng một hệ thống theo dõi chi tiết, minh bạch và đáng tin cậy, cho phép định danh và giám sát toàn bộ thành phần, nguyên liệu, các hoạt động sản xuất cũng như quá trình chuyển giao hàng hóa trong suốt chuỗi cung ứng, từ điểm khởi đầu đến người tiêu dùng cuối cùng. Để thực hiện điều này, quá trình truy xuất nguồn gốc thường gắn liền với việc sử dụng các mã định danh duy nhất cho từng lô sản phẩm, phổ biến nhất là mã vạch và mã QR. Các mã này được gắn trực tiếp lên sản phẩm hoặc bao bì, giúp doanh nghiệp theo dõi sản phẩm qua từng công đoạn sản xuất, vận chuyển và phân phối. Khi cần thiết, thông tin liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của sản phẩm có thể được truy xuất nhanh chóng thông qua việc quét mã hoặc tra cứu trên hệ thống theo dõi đã được thiết lập.
Trong thực tế, truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều quốc gia và khu vực phát triển như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Canada, nơi các quy định pháp lý yêu cầu sản phẩm phải có khả năng truy xuất rõ ràng mới được phép lưu thông trên thị trường. Tại Việt Nam, dù khái niệm này chỉ thực sự được quan tâm mạnh mẽ trong những năm gần đây, nhưng đã có những bước đi cụ thể, đặc biệt là chủ trương dán tem truy xuất nguồn gốc cho các mặt hàng nông sản nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và thúc đẩy xuất khẩu. Từ góc độ của nhà sản xuất, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là công cụ giúp minh bạch hóa thông tin, qua đó tạo dựng niềm tin của khách hàng đối với chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Đối với người tiêu dùng, truy xuất nguồn gốc được xem là một quyền lợi chính đáng, đáp ứng nhu cầu thiết yếu được biết rõ thông tin về nguồn gốc, xuất xứ cũng như các công đoạn sản xuất của sản phẩm mà họ lựa chọn và sử dụng.

Trong thực tế triển khai truy xuất nguồn gốc sản phẩm, nhiều công nghệ khác nhau đang được ứng dụng nhằm đáp ứng yêu cầu về minh bạch thông tin, khả năng theo dõi và xác thực dữ liệu trong suốt chuỗi cung ứng. Phổ biến và dễ tiếp cận nhất hiện nay là công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã vạch và QR Code. Theo đó, mỗi sản phẩm được gắn một mã định danh riêng, khi người tiêu dùng hoặc đơn vị quản lý quét mã có thể kiểm tra chi tiết các thông tin liên quan như nguồn gốc xuất xứ nguyên vật liệu, nhà cung cấp, nhà sản xuất, đơn vị phân phối, đồng thời truy xuất được từng công đoạn trong quá trình sản xuất, chế biến và lưu thông cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nhờ chi phí thấp, dễ triển khai và phù hợp với nhiều quy mô doanh nghiệp, mã vạch và QR Code hiện vẫn là giải pháp được sử dụng rộng rãi nhất trong truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, công nghệ RFID, hay nhận dạng bằng sóng vô tuyến, cũng đang được áp dụng ngày càng nhiều trong các ngành có yêu cầu quản lý tự động và chính xác cao. RFID hoạt động dựa trên việc sử dụng sóng radio để giao tiếp giữa thẻ RFID gắn trên sản phẩm và thiết bị đọc RFID. Mỗi thẻ RFID chứa các thông tin liên quan đến sản phẩm và khi đi qua đầu đọc, dữ liệu sẽ được truy xuất và xác thực mà không cần tiếp xúc trực tiếp hay quét thủ công. Công nghệ này đặc biệt phù hợp trong quản lý kho bãi, logistics và các chuỗi cung ứng có số lượng lớn sản phẩm cần theo dõi đồng thời.
Cùng với sự phát triển của công nghệ số, IoT, hay Internet vạn vật, cũng được xem là một bước tiến quan trọng trong truy xuất nguồn gốc. IoT cho phép kết nối các thiết bị và cảm biến thông qua internet để thu thập, truyền tải và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Trong lĩnh vực truy xuất nguồn gốc, IoT có thể được sử dụng để giám sát vị trí, điều kiện bảo quản như nhiệt độ, độ ẩm, cũng như toàn bộ lịch sử di chuyển của sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất và phân phối. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ truy xuất được nguồn gốc mà còn kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách chủ động và liên tục.

Ngoài ra, blockchain đang nổi lên như một công nghệ tiềm năng trong truy xuất nguồn gốc nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu minh bạch và không thể thay đổi. Blockchain là một hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, trong đó mọi thông tin liên quan đến sản phẩm được ghi nhận thành các khối dữ liệu và chia sẻ trên toàn bộ mạng lưới. Một khi dữ liệu đã được ghi lên blockchain, chúng gần như không thể bị chỉnh sửa hay làm giả, đồng thời có thể được truy cập và kiểm chứng bởi các bên tham gia trong chuỗi cung ứng. Chính đặc điểm này giúp blockchain tăng cường độ tin cậy của thông tin truy xuất nguồn gốc, đặc biệt trong các ngành yêu cầu cao về tính minh bạch và xác thực như thực phẩm, nông sản và dược phẩm.
Tóm lại, truy xuất nguồn gốc sản phẩm giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn, kiểm soát chất lượng, nâng cao tính minh bạch và thể hiện rõ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Thông qua việc cung cấp đầy đủ và rõ ràng các thông tin về nguồn gốc, xuất xứ và quá trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm mà còn góp phần xây dựng và củng cố niềm tin đối với thương hiệu. Về lâu dài, đây cũng chính là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời hướng tới sự phát triển bền vững cho cả doanh nghiệp và xã hội.
