Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm và phát triển bền vững, tiêu chuẩn hữu cơ – Organic đang trở thành nền tảng quan trọng trong sản xuất nông nghiệp hiện đại. Sản xuất nông nghiệp hữu cơ không đơn thuần là việc trồng trọt hay chăn nuôi theo phương thức tự nhiên, mà đòi hỏi người sản xuất, nông dân phải tuân thủ chặt chẽ những tiêu chuẩn sản xuất cụ thể đã được quy định trong nông nghiệp hữu cơ.
Các tiêu chuẩn này đóng vai trò như kim chỉ nam, quy định rõ những gì được phép thực hiện và những gì bị cấm trong toàn bộ quá trình canh tác hữu cơ, từ khâu chuẩn bị đất, lựa chọn giống, chăm sóc cây trồng cho đến thu hoạch và bảo quản sản phẩm. Trong đó, nội dung quan trọng hàng đầu là các quy định liên quan đến việc sử dụng hóa chất, bao gồm việc hạn chế hoặc không sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp và các chất kích thích tăng trưởng, nhằm đảm bảo sản phẩm nông nghiệp hữu cơ an toàn cho sức khỏe con người, thân thiện với môi trường và giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên.

Tiêu chuẩn hữu cơ cũng không cho phép sản xuất song song cùng một loại cây trồng trên cả ruộng hữu cơ và ruộng thông thường trong cùng một thời điểm, nhằm tránh nguy cơ lẫn tạp dù là vô tình. Việc này chỉ được chấp nhận trong những trường hợp đặc biệt khi các giống cây trồng có thể phân biệt rõ ràng bằng hình thức bên ngoài, chẳng hạn như khoai tây có màu sắc khác nhau hoặc cà chua anh đào với cà chua kích thước thông thường. Không chỉ trong quá trình canh tác, nguy cơ lẫn tạp còn phải được kiểm soát chặt chẽ trong khâu lưu kho và vận chuyển, do đó sản phẩm hữu cơ bắt buộc phải được bảo quản riêng biệt và ghi nhãn rõ ràng là “Hữu cơ” để đảm bảo tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc.

Ngoài ra, tiêu chuẩn hữu cơ tuyệt đối không chấp nhận việc sử dụng các vật liệu biến đổi gen do những rủi ro tiềm ẩn đối với sức khỏe con người và môi trường sinh thái. Các vật liệu gen khi được đưa vào cây trồng có khả năng lan truyền sang các loài hoang dại hoặc các giống không biến đổi gen thông qua quá trình tạp giao, từ đó có thể làm mất đi những giống quý hiếm hoặc gây xáo trộn hệ sinh thái tự nhiên. Bên cạnh đó, tính an toàn của thực phẩm biến đổi gen vẫn còn nhiều vấn đề chưa được làm rõ, đặc biệt là nguy cơ gây dị ứng. Trong canh tác hữu cơ, những đặc tính như kháng thuốc trừ cỏ hoặc chứa độc tố từ vi khuẩn ở một số cây trồng biến đổi gen bị xem là không phù hợp, bởi nông nghiệp hữu cơ không sử dụng thuốc diệt cỏ và các chế phẩm từ vi khuẩn chỉ được phép dùng như biện pháp cuối cùng khi các phương pháp phòng ngừa tự nhiên khác không còn hiệu quả.

Hiện nay, các tiêu chuẩn sản phẩm hữu cơ tại Việt Nam đã được quy định khá rõ ràng thông qua hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, làm cơ sở pháp lý cho hoạt động sản xuất, chế biến và lưu thông sản phẩm hữu cơ trên thị trường. Cụ thể, tiêu chuẩn TCVN 11041-1:2017 quy định những yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến và ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, nhằm đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Tiếp đó, TCVN 11041-2:2017 tập trung vào các yêu cầu đối với trồng trọt hữu cơ, từ điều kiện đất đai, giống cây trồng, quy trình canh tác đến thu hoạch, trong khi TCVN 11041-3:2017 đưa ra các quy định cụ thể cho chăn nuôi hữu cơ, bao gồm điều kiện chuồng trại, thức ăn, chăm sóc sức khỏe vật nuôi và xử lý chất thải, qua đó tạo thành một hệ thống tiêu chuẩn tương đối đầy đủ cho nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam.

Bên cạnh các tiêu chuẩn trong nước, nhiều tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế cũng đang được áp dụng rộng rãi và được người tiêu dùng quan tâm. Tiêu biểu là chứng nhận hữu cơ của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ và Ủy ban Hữu cơ Quốc gia USDA, ban hành từ năm 2005, được đánh giá là một trong những tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất hiện nay. Theo đó, sản phẩm chỉ được phép sử dụng logo USDA khi chứa ít nhất 95% thành phần hữu cơ, đồng thời không cho phép sử dụng chất bảo quản tổng hợp và phần lớn các thành phần hóa học trong quá trình chế biến. Trong khi đó, tiêu chuẩn BDIH của Đức, ra đời năm 1995, dù được gọi là tiêu chuẩn cho sản phẩm chăm sóc cơ thể tự nhiên nhưng vẫn yêu cầu nhà sản xuất sử dụng thành phần hữu cơ bất cứ khi nào có thể, với khái niệm “có thể” được định nghĩa cụ thể dựa trên tính sẵn có về số lượng và chất lượng của nguyên liệu. Đáng chú ý, theo tiêu chuẩn này, một sản phẩm dù không chứa thành phần hữu cơ vẫn có thể được chứng nhận BDIH nếu đáp ứng các điều kiện khác, và BDIH cũng là đơn vị tiên phong trong việc xây dựng chứng nhận hữu cơ cho các sản phẩm chăm sóc cơ thể trên thế giới.

Tại Anh, tiêu chuẩn Soil Association ban hành năm 2002 yêu cầu các sản phẩm được chứng nhận phải thể hiện rõ tỷ lệ thành phần hữu cơ trên nhãn. Theo quy định, một sản phẩm chỉ được gọi là hữu cơ khi chứa tối thiểu 95% thành phần hữu cơ, còn các sản phẩm ghi “made with organic X” phải đạt ít nhất 70% thành phần hữu cơ. Soil Association không tính nước vào tỷ lệ hữu cơ, tuy nhiên trong trường hợp nước được dùng để tạo ra một thành phần cụ thể, tỷ lệ giữa nước và nguyên liệu thực vật sẽ được tính toán nhằm ngăn chặn việc làm tăng tỷ lệ hữu cơ một cách không thực chất. Tại Pháp, Cosmebio và Eco-cert, đều ra đời năm 2002, yêu cầu sản phẩm phải chứa 95% thành phần có nguồn gốc từ nông nghiệp, trong đó tối thiểu 10% tổng trọng lượng sản phẩm, bao gồm cả nước, phải là hữu cơ và chỉ cho phép tối đa 5% thành phần tổng hợp. Cosmebio chỉ áp dụng cho các nhà sản xuất tại Pháp và được chứng nhận bởi Eco-cert, trong khi chứng nhận Eco-cert có giá trị với các nhà sản xuất trên toàn thế giới. Ngoài ra, Biogaranite của Bỉ và Biocosc của Thụy Điển cũng áp dụng các yêu cầu tương tự, trong đó Biocosc cho phép tối đa 3% thành phần tổng hợp, cho thấy mỗi tiêu chuẩn dù khác nhau về chi tiết nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là đảm bảo tính hữu cơ, an toàn và minh bạch của sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

Chứng nhận hữu cơ Organic được xem là yếu tố then chốt trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ, bởi đây là cơ sở để xác định sản phẩm có thực sự được sản xuất theo đúng các nguyên tắc và tiêu chuẩn hữu cơ hay không. Trong quá trình này, người sản xuất hữu cơ, nông dân bắt buộc phải tuân thủ đầy đủ những tiêu chuẩn đã được quy định, trong đó nêu rõ những việc được phép thực hiện và những hành vi bị cấm trong canh tác hữu cơ, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc sử dụng hóa chất. Các tiêu chuẩn này không chỉ kiểm soát đầu vào mà còn bao trùm toàn bộ quá trình sản xuất, nhằm đảm bảo tính an toàn, minh bạch và bền vững của sản phẩm khi đưa ra thị trường.

Một trong những yêu cầu quan trọng của chứng nhận hữu cơ là bảo đảm đa dạng sinh học trong hệ thống canh tác. Nông nghiệp hữu cơ khuyến khích sự chung sống và phát triển hài hòa của nhiều loài sinh vật và thực vật trong một phạm vi rộng, không chỉ giới hạn trên một thửa ruộng mà còn bao gồm cả các vùng sinh cảnh phụ cận. Khi số lượng và chủng loại thực vật, động vật và các sinh vật đất gia tăng, hệ thống canh tác sẽ hình thành các mối quan hệ tự nhiên có lợi, giúp duy trì độ phì nhiêu của đất, hạn chế sâu bệnh hại và tạo ra một môi trường sản xuất cân bằng, từ đó nâng cao khả năng tạo ra các sản phẩm hữu cơ lành mạnh.

Bên cạnh đó, vùng đệm cũng là yêu cầu bắt buộc trong chứng nhận hữu cơ nhằm bảo vệ khu vực sản xuất khỏi nguy cơ nhiễm hóa chất từ các ruộng canh tác lân cận. Vùng đệm có vai trò ngăn chặn sự rửa trôi hoặc phát tán hóa chất theo gió, nước, giúp duy trì tính nguyên vẹn của khu vực sản xuất hữu cơ. Ngoài ra, tiêu chuẩn hữu cơ cũng không cho phép sản xuất song song cùng một loại cây trồng trên ruộng hữu cơ và ruộng thông thường tại cùng một thời điểm, bởi điều này có thể dẫn đến nguy cơ lẫn tạp giữa sản phẩm hữu cơ và không hữu cơ, làm ảnh hưởng đến tính xác thực của sản phẩm được chứng nhận.

Về hạt giống và vật liệu trồng trọt, yêu cầu lý tưởng là toàn bộ hạt giống và cây con sử dụng trong sản xuất phải là hữu cơ. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy hiện chưa có nguồn hạt giống và cây con hữu cơ đủ để đáp ứng nhu cầu của người sản xuất, do đó tiêu chuẩn chứng nhận cũng có những quy định linh hoạt phù hợp với điều kiện trong nước. Đối với vật liệu biến đổi gen, nông nghiệp hữu cơ áp dụng nguyên tắc thận trọng cao độ nhằm ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn đối với sức khỏe con người và môi trường. Những công nghệ dù tiên tiến nhưng không thể dự đoán đầy đủ nguy cơ phát sinh trong quá trình sử dụng đều không được chấp nhận trong sản xuất hữu cơ.

Ngoài ra, việc sử dụng các đầu vào hữu cơ cũng phải tuân theo quy định cụ thể của tiêu chuẩn PGS, trong đó định hướng rõ những loại vật tư được phép sử dụng trong canh tác hữu cơ. Không phải tất cả các sản phẩm được gắn nhãn “hữu cơ” hay “sinh học” trên thị trường đều phù hợp, bởi một số sản phẩm vẫn có thể chứa hóa chất hoặc được sản xuất theo quy trình không đáp ứng nguyên tắc hữu cơ, chẳng hạn như có sử dụng vật liệu biến đổi gen. Vì vậy, trước khi đưa bất kỳ sản phẩm đầu vào nào vào sản xuất, nông dân cần kiểm tra kỹ theo tiêu chuẩn PGS để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của chứng nhận hữu cơ.

Về cơ chế hoạt động, mỗi tổ chức chứng nhận hữu cơ xây dựng một hệ thống quy định riêng mà sản phẩm và nhà sản xuất phải đáp ứng để được cấp chứng nhận. Các quy định này tập trung vào việc xác định mức độ tối thiểu của thành phần hữu cơ có trong sản phẩm, tỷ lệ các thành phần tổng hợp được phép sử dụng nếu có, danh mục các thành phần được phép hoặc không được phép đưa vào sản phẩm, các quá trình sản xuất được chấp nhận cũng như cách tính thành phần nước trong tổng thể sản phẩm. Thông qua đó, chứng nhận hữu cơ không chỉ là dấu hiệu nhận diện trên nhãn hàng mà còn là sự cam kết về chất lượng, an toàn và trách nhiệm đối với môi trường và người tiêu dùng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *