
Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một trong những thủ tục pháp lý bắt buộc đối với nhiều dự án đầu tư, cơ sở sản xuất, kinh doanh trước khi chính thức đi vào hoạt động. Đây không chỉ là căn cứ pháp lý để cơ quan chức năng xem xét cấp phép mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp lường trước, kiểm soát và giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường trong suốt quá trình triển khai.
Tuy nhiên, một câu hỏi thường được đặt ra là: “Chủ doanh nghiệp có bắt buộc phải trực tiếp lập hồ sơ Đánh giá tác động môi trường hay có thể thuê đơn vị tư vấn chuyên nghiệp thực hiện?”. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy định pháp luật liên quan, trách nhiệm của doanh nghiệp, cũng như những lựa chọn phù hợp để đảm bảo hồ sơ ĐTM được thực hiện đúng, đủ và hiệu quả.

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là gì?
ĐTM là viết tắt của cụm từ Đánh giá tác động môi trường. Đây là một trong những thủ tục quan trọng, bắt buộc đối với các dự án đầu tư trước khi đi vào triển khai. Căn cứ khoản 7, Điều 3 của Luật Bảo vệ môi trường 2020, ĐTM được hiểu là quá trình phân tích, đánh giá, nhận dạng và dự báo những tác động mà dự án đầu tư có thể gây ra đối với môi trường. Không chỉ dừng lại ở việc nhận diện nguy cơ, báo cáo ĐTM còn yêu cầu chủ đầu tư đưa ra các biện pháp cụ thể nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ hệ sinh thái xung quanh.
Có thể thấy, ĐTM vừa là một công cụ quản lý nhà nước, vừa là cơ sở để chủ dự án tính toán và điều chỉnh hoạt động sản xuất, kinh doanh theo hướng an toàn và bền vững. Thông qua báo cáo này, các cơ quan chức năng có thể kiểm soát được mức độ ảnh hưởng của dự án đến đất, nước, không khí, cũng như sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, chính doanh nghiệp cũng có cơ hội rà soát lại những rủi ro tiềm ẩn, từ đó xây dựng phương án phòng ngừa, xử lý ngay từ đầu, thay vì để phát sinh hậu quả và phải gánh chịu chi phí khắc phục sau này.
Như vậy, có thể khẳng định rằng ĐTM không đơn thuần là một thủ tục hành chính mà còn đóng vai trò như “tấm lá chắn” bảo vệ môi trường. Việc thực hiện nghiêm túc ĐTM giúp đảm bảo cân bằng lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Dự án đầu tư nhóm nào phải thực hiện ĐTM?
Theo quy định tại Điều 30 Luật Bảo vệ môi trường 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật Địa chất và Khoáng sản 2024), không phải tất cả các dự án đều bắt buộc phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Chỉ những dự án thuộc nhóm I và một số dự án thuộc nhóm II mới nằm trong diện phải thực hiện thủ tục này.
Đối với dự án nhóm I, đây thường là những dự án có nguy cơ cao gây tác động tiêu cực đến môi trường. Chẳng hạn như các dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ với quy mô, công suất lớn hoặc trung bình nhưng được triển khai tại khu vực có yếu tố nhạy cảm về môi trường; các dự án xử lý chất thải nguy hại; những dự án nhập khẩu phế liệu để làm nguyên liệu sản xuất; các hoạt động khai thác khoáng sản, tài nguyên nước với quy mô lớn; hoặc dự án có yêu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất, di dân tái định cư trên diện rộng.
Trong khi đó, dự án nhóm II chỉ một số trường hợp mới phải thực hiện ĐTM. Đó là những dự án có quy mô trung bình hoặc nhỏ nhưng lại nằm trong khu vực nhạy cảm về môi trường, ví dụ như dự án sử dụng đất, khai thác tài nguyên nước, khai thác khoáng sản, hoặc những dự án buộc phải chuyển đổi mục đích sử dụng đất, di dân, tái định cư ở mức độ trung bình.
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định một số ngoại lệ. Các dự án đầu tư công khẩn cấp, dự án phục vụ công trình quan trọng quốc gia hoặc những công trình phòng, chống thiên tai sẽ được miễn thực hiện ĐTM. Lý do là trong những tình huống đặc biệt này, yếu tố cấp bách về an sinh xã hội và an toàn con người được đặt lên hàng đầu, vượt trên thủ tục đánh giá thông thường.
Có thể thấy, quy định phân nhóm dự án phải thực hiện ĐTM nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Thay vì yêu cầu tất cả các dự án phải đánh giá, pháp luật chỉ tập trung vào những dự án có mức độ rủi ro cao hoặc có khả năng tác động trực tiếp đến môi trường sống và sức khỏe cộng đồng. Điều này vừa giúp giảm bớt gánh nặng thủ tục hành chính cho doanh nghiệp, vừa nâng cao hiệu quả kiểm soát môi trường đối với những dự án trọng điểm.

Đánh giá tác động môi trường có bắt buộc phải do chủ đầu tư thực hiện?
Một trong những băn khoăn thường gặp của doanh nghiệp khi triển khai dự án mới là liệu chủ đầu tư có bắt buộc phải trực tiếp thực hiện báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hay không. Theo Điều 31 Luật Bảo vệ môi trường 2020, việc thực hiện ĐTM có thể được tiến hành theo hai cách: chủ đầu tư có thể tự mình thực hiện hoặc ủy quyền cho đơn vị tư vấn đủ điều kiện chuyên môn. Điều này tạo ra sự linh hoạt, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn, nhất là trong bối cảnh không phải chủ đầu tư nào cũng có đội ngũ nhân sự am hiểu sâu về lĩnh vực môi trường.
Điểm quan trọng là quá trình lập ĐTM phải được tiến hành song song với việc lập báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc tài liệu tương đương của dự án, bảo đảm sự đồng bộ trong cả giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Mỗi dự án đầu tư chỉ được lập một báo cáo ĐTM duy nhất, đây chính là cơ sở để cơ quan nhà nước thẩm định, đồng thời là cam kết pháp lý của doanh nghiệp trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong suốt vòng đời dự án.
Nội dung chính của một báo cáo ĐTM
Một bản báo cáo đánh giá tác động môi trường không chỉ đơn thuần là bản tường trình kỹ thuật, mà là “bức tranh toàn diện” phản ánh tác động của dự án đối với môi trường xung quanh. Khoản 1 Điều 32 Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã chỉ rõ những nội dung bắt buộc phải có trong báo cáo này. Theo đó, báo cáo trước hết cần nêu xuất xứ dự án, thông tin về chủ đầu tư, cơ quan phê duyệt, cũng như căn cứ pháp lý và phương pháp đánh giá được sử dụng. Tiếp theo là phần đánh giá sự phù hợp của dự án với các quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia, quy hoạch vùng và tỉnh, nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quản lý.
Một trọng tâm không thể thiếu là đánh giá công nghệ, hạng mục công trình và hoạt động có nguy cơ tác động xấu đến môi trường. Song song đó, báo cáo cũng cần mô tả điều kiện tự nhiên, hiện trạng kinh tế – xã hội, đa dạng sinh học, các đối tượng dễ bị tổn thương và tính nhạy cảm của khu vực triển khai dự án.Quan trọng hơn cả, báo cáo ĐTM phải đưa ra nhận dạng, dự báo và phân tích tác động môi trường chính, bao gồm các loại chất thải phát sinh, tác động đến hệ sinh thái, di sản văn hóa, lịch sử, cũng như rủi ro có thể xảy ra khi giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư.
Để xử lý các rủi ro đó, báo cáo phải đề xuất các công trình, biện pháp thu gom và xử lý chất thải, cùng những phương án giảm thiểu tác động tiêu cực, phục hồi môi trường, thậm chí bồi hoàn đa dạng sinh học nếu cần thiết. Ngoài ra, cần có chương trình giám sát môi trường cụ thể, kèm theo kết quả tham vấn các bên liên quan.Phần cuối cùng của báo cáo là kết luận, kiến nghị và cam kết của chủ đầu tư – yếu tố mang tính ràng buộc pháp lý, chứng minh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường và cộng đồng.
Có thể thấy, báo cáo ĐTM không chỉ là thủ tục hành chính bắt buộc, mà còn là một công cụ quan trọng để doanh nghiệp định hình trách nhiệm xã hội, nâng cao uy tín, đồng thời hạn chế tối đa những rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.