Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và ưu tiên lựa chọn các sản phẩm an toàn, chứng nhận hữu cơ trở thành “tấm vé bảo chứng” quan trọng đối với nông sản và thực phẩm trên thị trường. Chứng nhận hữu cơ là tiêu chuẩn dùng để đánh giá chi tiết chất lượng sản phẩm, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình sản xuất và tạo ra sản phẩm đạt chuẩn an toàn, thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, để có được chứng nhận này, các cơ sở sản xuất phải tuân thủ hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt, từ quản lý nguyên liệu đầu vào, canh tác, chế biến cho đến giám sát chất lượng. Vậy việc áp dụng tiêu chuẩn hữu cơ vào sản xuất được thực hiện ra sao và cần đáp ứng những điều kiện gì? Làm thế nào để sản phẩm có thể đạt chứng nhận hữu cơ tại Việt Nam? Bài viết dưới đây sẽ mang đến những thông tin chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình này.

Thực phẩm hữu cơ được hiểu là những sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm được tạo ra bằng phương pháp canh tác, xử lý và chế biến chú trọng đến sự an toàn của môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Trong lĩnh vực trồng trọt, thực phẩm hữu cơ phải được sản xuất mà không sử dụng hầu hết các loại thuốc trừ sâu thông thường, không dùng phân bón nhân tạo, bùn thải, phóng xạ hay bất kỳ sinh vật biến đổi gen nào. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo đất đai được duy trì tự nhiên, hệ sinh thái nông nghiệp được bảo vệ và thành phẩm cuối cùng giữ được chất lượng nguyên bản. Với các loại thịt và sản phẩm từ động vật, tiêu chuẩn hữu cơ đòi hỏi vật nuôi không được tiêm kháng sinh hoặc hormone tăng trưởng, đồng thời phải được chăm sóc trong điều kiện đảm bảo phúc lợi động vật. Những tiêu chuẩn này không chỉ giúp người tiêu dùng an tâm hơn về nguồn gốc sản phẩm mà còn góp phần khuyến khích mô hình sản xuất bền vững. Hiện nay, bộ tiêu chuẩn hữu cơ được áp dụng rộng rãi cho nhiều lĩnh vực như trồng trọt hữu cơ, chăn nuôi hữu cơ, nuôi trồng thủy sản hữu cơ và cả những sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu chế biến thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi, tạo nên một hệ thống kiểm soát chặt chẽ từ khâu sản xuất đến khi sản phẩm đến tay người dùng.

Tại Việt Nam, hệ thống tiêu chuẩn hữu cơ được xây dựng khá bài bản và được thừa nhận rộng rãi thông qua bộ tiêu chuẩn TCVN 11041 Nông nghiệp hữu cơ. Đây là khung tiêu chuẩn quan trọng nhằm tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động sản xuất, chế biến và ghi nhãn sản phẩm hữu cơ trong nước. Bộ tiêu chuẩn này bao gồm nhiều phần, trong đó TCVN 11041-1:2017 quy định các yêu cầu chung đối với toàn bộ quy trình sản xuất, chế biến và ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Các lĩnh vực cụ thể được điều chỉnh qua những phần tiếp theo như TCVN 11041-2:2017 về trồng trọt hữu cơ và TCVN 11041-3:2017 về chăn nuôi hữu cơ. Những ngành hàng đặc thù cũng có tiêu chuẩn riêng, chẳng hạn TCVN 11041-5:2018 dành cho gạo hữu cơ, TCVN 11041-6:2018 cho chè hữu cơ và TCVN 11041-7:2018 quy định yêu cầu đối với sữa hữu cơ. Lĩnh vực thủy sản được chuẩn hóa qua TCVN 11041-8:2018 áp dụng cho tôm hữu cơ. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn mới được bổ sung trong năm 2023 như TCVN 11041-9 về mật ong hữu cơ, TCVN 11041-10 về rong biển hữu cơ, TCVN 11041-11 về nấm hữu cơ, TCVN 11041-12 về rau mầm hữu cơ và TCVN 11041-13 quy định về trồng trọt hữu cơ trong nhà màng và trong thùng chứa, giúp hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và đáp ứng xu hướng sản xuất nông nghiệp hiện đại. Việc ban hành đầy đủ các tiêu chuẩn này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp và nông dân định hướng sản xuất mà còn nâng cao giá trị và độ tin cậy của sản phẩm hữu cơ Việt Nam trên thị trường.

Chứng nhận hữu cơ, hay còn gọi là chứng nhận hữu cơ Việt Nam, là loại giấy chứng nhận được cấp cho các sản phẩm nhằm khẳng định đó là sản phẩm hữu cơ đúng nghĩa và bảo đảm an toàn cho người sử dụng. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy sản phẩm đã trải qua quá trình đánh giá, kiểm định nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn hữu cơ hiện hành, từ khâu sản xuất đến chế biến và ghi nhãn. Tùy thuộc vào từng nhóm sản phẩm và tỷ lệ thành phần hữu cơ có trong sản phẩm mà giấy chứng nhận hữu cơ sẽ có những dạng khác nhau kèm theo các quy định riêng biệt. Sự khác nhau này cũng dẫn đến yêu cầu ghi nhãn khác nhau, đảm bảo người tiêu dùng có thể dễ dàng nhận biết và lựa chọn đúng sản phẩm hữu cơ thực sự. Liên quan đến việc ghi nhãn sản phẩm hữu cơ, chúng tôi sẽ tiếp tục làm rõ các quy định dành cho những sản phẩm đã được chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ ở phần tiếp theo, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách nhận diện và đánh giá một sản phẩm hữu cơ đúng chuẩn.

Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041-1:2017 về nông nghiệp hữu cơ, chỉ những sản phẩm đã được chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ mới đủ điều kiện ghi nhãn có liên quan đến cụm từ “hữu cơ”. Quy định này được đặt ra nhằm bảo đảm tính minh bạch, tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và bảo vệ uy tín của các sản phẩm đạt chuẩn. Việc ghi nhãn được phân cấp rõ ràng dựa trên tỷ lệ thành phần hữu cơ trong sản phẩm. Cụ thể, sản phẩm chỉ được phép công bố là “100% hữu cơ” khi toàn bộ thành phần cấu tạo đều là hữu cơ. Với những sản phẩm có ít nhất 95% thành phần là hữu cơ, nhà sản xuất được quyền ghi nhãn “hữu cơ”, trong khi phần nhỏ còn lại có thể bao gồm các thành phần nông nghiệp hoặc phi nông nghiệp nhưng tuyệt đối không được chứa sinh vật biến đổi gen, không bị chiếu xạ và không sử dụng các chất hỗ trợ chế biến nằm ngoài danh mục cho phép. Với các sản phẩm có từ 70% thành phần hữu cơ trở lên, doanh nghiệp chỉ được ghi nhãn theo dạng “được sản xuất từ các thành phần hữu cơ”, “được chế biến từ các thành phần hữu cơ”, “có chứa các thành phần hữu cơ” hoặc các cụm từ tương đương nhằm phản ánh đúng bản chất sản phẩm. Đối với những sản phẩm có tỷ lệ thành phần hữu cơ dưới 70%, mọi hình thức ghi nhãn “hữu cơ” hay công bố mang hàm ý sản phẩm là hữu cơ đều không được chấp nhận. Tuy vậy, nhà sản xuất vẫn có thể liệt kê từ “hữu cơ” trong danh sách thành phần, nhưng chỉ để mô tả thành phần cụ thể và không được dùng để quảng bá sản phẩm như một mặt hàng hữu cơ. Quy định này giúp duy trì sự rõ ràng và chính xác trong ghi nhãn, bảo đảm người tiêu dùng có thể nhận diện đúng chất lượng thực sự của sản phẩm.

Quy trình chứng nhận hữu cơ được thực hiện theo một chuỗi bước chặt chẽ nhằm bảo đảm sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn trước khi được công nhận và đưa ra thị trường với nhãn hữu cơ. Ở bước đầu tiên, cơ sở sản xuất cần nộp hồ sơ đăng ký chứng nhận thực phẩm hữu cơ Việt Nam, trong đó gồm bản đăng ký chứng nhận, bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyết định giao đất hay hợp đồng thuê đất do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Hồ sơ còn phải có kế hoạch hệ thống hữu cơ kèm mẫu bao bì và thông tin ghi trên bao bì sản phẩm, cùng các tài liệu cần thiết thể hiện sự tuân thủ quy định về sản xuất hữu cơ. Sau khi tiếp nhận hồ sơ và trao đổi đầy đủ với khách hàng, tổ chức chứng nhận sẽ tiến hành ký hợp đồng. Bước chuẩn bị đánh giá được thực hiện dựa trên hồ sơ đã tiếp nhận, theo đó tổ chức chứng nhận thành lập đoàn đánh giá và xây dựng chương trình đánh giá chi tiết. Khi bước đánh giá chính thức bắt đầu, đoàn đánh giá sẽ kiểm tra thực địa, đối chiếu hồ sơ với thực tế sản xuất, xác định các điểm chưa phù hợp và đưa ra kiến nghị khắc phục. Quá trình này cũng giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát chất lượng tại cơ sở. Sau đó, toàn bộ hồ sơ và kết quả đánh giá được thẩm xét nhằm bảo đảm tính khách quan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Nếu cơ sở đáp ứng yêu cầu, giấy chứng nhận hữu cơ sẽ được cấp và doanh nghiệp được phép sử dụng dấu hữu cơ. Thời hạn của giấy chứng nhận tối đa là hai năm kể từ ngày cấp. Trong thời gian giấy chứng nhận còn hiệu lực, tổ chức chứng nhận sẽ tiến hành đánh giá giám sát định kỳ hoặc đột xuất, với tần suất không quá mười hai tháng một lần, nhằm kiểm tra việc duy trì các yêu cầu của tiêu chuẩn. Khi giấy chứng nhận sắp hết hiệu lực, cơ sở có thể đề nghị đánh giá lại để được cấp giấy chứng nhận mới. Khoảng ba tháng trước thời điểm hết hạn, tổ chức chứng nhận sẽ thông báo và hướng dẫn cơ sở chuẩn bị hồ sơ, đảm bảo quy trình được thực hiện liên tục và không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *