Mã số vùng trồng đang trở thành một trong những yêu cầu quan trọng đối với hoạt động sản xuất và xuất khẩu nông sản hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh nhiều thị trường quốc tế siết chặt quy định về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng. Đây không chỉ là mã định danh giúp cơ quan quản lý và đối tác kiểm tra thông tin sản xuất mà còn là “tấm hộ chiếu” giúp nông sản Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính. Chính vì vậy, việc hiểu rõ mã số vùng trồng là gì, quy trình xin cấp ra sao và doanh nghiệp, hợp tác xã cần chuẩn bị những gì là vấn đề được nhiều đơn vị quan tâm. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về thủ tục cấp mã số vùng trồng, giúp các tổ chức và cá nhân nắm bắt đúng quy định để đảm bảo sản phẩm đủ điều kiện tham gia thị trường trong và ngoài nước.

Mã số vùng trồng được hiểu là mã định danh dành cho từng khu vực sản xuất nông nghiệp, được thiết lập nhằm phục vụ công tác theo dõi tình hình canh tác, kiểm soát sinh vật gây hại và đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản. Theo tiêu chuẩn cơ sở TCCS 774:2020/BVTV, mã số vùng trồng đóng vai trò như một tiêu chuẩn bắt buộc đối với doanh nghiệp muốn xuất khẩu nông sản, bởi đây là căn cứ quan trọng để các thị trường nhập khẩu đánh giá mức độ an toàn, chất lượng và tính minh bạch của sản phẩm. Việc cấp mã số vùng trồng không chỉ phục vụ mục tiêu quản lý mà còn đáp ứng yêu cầu kiểm soát quy trình sản xuất theo hướng chuyên nghiệp, đồng bộ và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

Căn cứ Điều 64 của Luật Trồng trọt 31/2018/QH14, mã số vùng trồng được quy định là mã định danh cho từng khu vực trồng trọt nhằm giúp cơ quan chức năng theo dõi hoạt động sản xuất, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc của sản phẩm cây trồng. Nhà nước khuyến khích và hỗ trợ các tổ chức, cá nhân đăng ký mã số vùng trồng nhằm góp phần nâng cao chất lượng nông sản và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có trách nhiệm xây dựng lộ trình, ban hành hướng dẫn và tổ chức triển khai việc cấp mã số vùng trồng trên phạm vi toàn quốc, trong khi UBND cấp tỉnh thực hiện cấp mã số tại địa phương theo đúng chỉ đạo và hướng dẫn của Bộ. Nhờ đó, quá trình quản lý sản xuất được thực hiện chặt chẽ và minh bạch hơn, đáp ứng tốt các yêu cầu về xuất khẩu và phát triển thị trường nông sản bền vững.

Đối tượng được cấp mã số vùng trồng chủ yếu là các tổ chức và cá nhân trực tiếp tham gia hoạt động sản xuất nông nghiệp. Điều này bao gồm những đơn vị tự tổ chức sản xuất cũng như các tổ chức hoặc cá nhân liên kết sản xuất với nhau nhằm hình thành vùng trồng có quy mô và khả năng kiểm soát theo đúng quy định. Đây là những đối tượng chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quy trình canh tác trên diện tích được cấp mã số, từ việc ghi chép nhật ký sản xuất đến thực hiện các biện pháp kỹ thuật theo yêu cầu.

Mục đích của việc thiết lập mã số vùng trồng trước hết nhằm phục vụ công tác giám sát vùng sản xuất theo tiêu chuẩn của các thị trường nhập khẩu. Việc cấp mã số không chỉ giúp kiểm soát các loại sinh vật gây hại đã xuất hiện trong khu vực canh tác mà còn cho phép cơ quan chức năng truy xuất chi tiết quá trình quản lý dịch hại, đặc biệt là danh mục thuốc bảo vệ thực vật, phân bón và các biện pháp kỹ thuật đã sử dụng. Nhờ vậy, toàn bộ quy trình sản xuất được minh bạch, đáp ứng yêu cầu về an toàn và chất lượng của các nước nhập khẩu. Để được cấp mã số, người sản xuất buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn canh tác an toàn, ghi chép đầy đủ sổ tay sản xuất hoặc nhật ký đồng ruộng trong suốt quá trình canh tác. Mã số vùng trồng cũng không có giá trị vĩnh viễn mà sẽ được cơ quan chức năng định kỳ kiểm tra, đánh giá lại. Nếu vùng trồng không còn đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, mã số sẽ bị thu hồi, buộc đơn vị sản xuất phải khắc phục và cải thiện quy trình để được cấp lại. Điều này đảm bảo rằng các vùng trồng luôn duy trì chất lượng ổn định và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.

Việc cấp mã số vùng trồng trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh nông sản Việt Nam ngày càng mở rộng xuất khẩu và phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế. Trước hết, mã số vùng trồng giúp đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc một cách minh bạch, xác định rõ ràng sản phẩm được thu hoạch từ đúng khu vực đã đăng ký, tránh tình trạng trà trộn nông sản từ nơi khác vào vùng trồng đạt chuẩn. Đây là yếu tố then chốt để duy trì uy tín chất lượng và tránh rủi ro bị trả hàng hay cấm nhập khẩu. Bên cạnh đó, mã số vùng trồng giúp doanh nghiệp xuất khẩu kiểm soát chặt chẽ vùng nguyên liệu, dễ dàng theo dõi quy trình sản xuất thông qua nhật ký canh tác của nông dân, từ đó chủ động hơn trong quản lý chất lượng và đáp ứng đúng yêu cầu của đối tác nước ngoài.

Việc cấp mã số vùng trồng còn là điều kiện tiên quyết để nông sản Việt Nam đủ tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường lớn như Trung Quốc, Mỹ, châu Âu và nhiều quốc gia khác. Các cơ quan chức năng của nước nhập khẩu có quyền tiến hành kiểm tra đột xuất tại vùng trồng để đánh giá mức độ đảm bảo chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật của nông dân. Chính vì vậy, để đạt được mã số vùng trồng, người sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình canh tác chuẩn, kiểm soát lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón sử dụng, ghi chép đầy đủ nhật ký sản xuất. Điều này không chỉ đảm bảo đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn nâng cao ý thức sản xuất sạch, an toàn và bền vững. Quan trọng hơn, nông sản xuất khẩu bắt buộc phải có mã số vùng trồng in trên bao bì, thể hiện cam kết về chất lượng và nguồn gốc rõ ràng, qua đó góp phần nâng tầm giá trị nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *