Môi trường không khí là lớp khí quyển bao quanh Trái Đất, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống và cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghiệp, giao thông và các hoạt động sản xuất – sinh hoạt, chất lượng không khí ngày càng suy giảm, đặc biệt tại các đô thị lớn. Thực tế, đã có những trường hợp ô nhiễm không khí nghiêm trọng buộc cơ quan chức năng phải triển khai các biện pháp khẩn cấp nhằm giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng.

Để kiểm soát vấn đề này, công tác quản lý chất lượng môi trường không khí được thực hiện theo kế hoạch quản lý chất lượng không khí quốc gia và các chương trình quan trắc định kỳ. Đây là cơ sở để đánh giá tình trạng ô nhiễm, đưa ra cảnh báo kịp thời và xây dựng giải pháp bảo vệ sức khỏe con người cũng như môi trường sống.

Môi trường không khí là gì?

Hiện nay, trong hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có một định nghĩa chính thức về khái niệm môi trường không khí. Tuy nhiên, có thể hiểu một cách đơn giản, môi trường không khí là tập hợp các loại khí bao quanh Trái Đất, giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự sống của con người cũng như toàn bộ sinh giới. Không khí trong lành không chỉ cung cấp oxy cho hô hấp mà còn đảm bảo sự cân bằng sinh thái, là điều kiện nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của muôn loài.

Nhận thức được tầm quan trọng đó, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đặt ra những quy định cụ thể để bảo vệ môi trường không khí. Theo Điều 12 của Luật, các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân khi tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát thải bụi, khí thải gây tác động xấu đến môi trường đều phải có trách nhiệm giảm thiểu và xử lý theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, chất lượng môi trường không khí phải được quan trắc, giám sát thường xuyên, liên tục và công bố công khai. Khi xảy ra tình trạng ô nhiễm, cơ quan chức năng có trách nhiệm thông báo và cảnh báo kịp thời để hạn chế rủi ro sức khỏe cho cộng đồng. Các nguồn phát thải bụi, khí thải cũng phải được quan trắc, đánh giá và kiểm soát nghiêm ngặt theo đúng quy định hiện hành.

Có thể thấy, pháp luật Việt Nam đã và đang xây dựng hành lang pháp lý chặt chẽ để bảo vệ môi trường không khí – yếu tố sống còn của mọi sự sống trên hành tinh.

Khi nào không khí bị coi là ô nhiễm nghiêm trọng và phải thực hiện biện pháp khẩn cấp?

Theo quy định tại khoản 1 đến khoản 4 Điều 10 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, có nhiều trường hợp chất lượng môi trường không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng và phải áp dụng ngay các biện pháp khẩn cấp.

Trước hết, nếu tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng bắt nguồn từ sự cố môi trường, việc ứng phó sẽ được thực hiện theo quy định tại Mục 1 Chương X của Luật Bảo vệ môi trường. Đây là kịch bản khẩn cấp thường gắn liền với các sự cố bất ngờ, đòi hỏi phản ứng nhanh để giảm thiểu thiệt hại.

Trong những trường hợp ô nhiễm nghiêm trọng không xuất phát từ sự cố môi trường, các cơ quan có thẩm quyền được nêu tại khoản 1 và khoản 3 Điều 14 Luật Bảo vệ môi trường sẽ chỉ đạo triển khai một loạt biện pháp mạnh tay, bao gồm:
Hạn chế, tạm dừng hoặc điều chỉnh hoạt động của những cơ sở sản xuất có lưu lượng xả thải lớn và thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm không khí cao;
Hạn chế, phân luồng hoạt động của phương tiện giao thông đường bộ nhằm giảm khí thải;
Tạm dừng hoặc điều chỉnh thời gian làm việc của cơ quan, tổ chức, trường học;
Tạm dừng các hoạt động tập trung đông người ở ngoài trời để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Đáng chú ý, nếu tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng xảy ra trên phạm vi liên vùng, liên tỉnh hoặc xuyên biên giới, Bộ Tài nguyên và Môi trường sẽ báo cáo Thủ tướng Chính phủ để chỉ đạo triển khai các biện pháp khẩn cấp. Trong khi đó, nếu ô nhiễm nghiêm trọng chỉ giới hạn trong phạm vi nội tỉnh, trách nhiệm thực hiện biện pháp khẩn cấp thuộc về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

Rõ ràng, hệ thống pháp luật đã thiết lập các kịch bản ứng phó cụ thể và phân công trách nhiệm rõ ràng nhằm đảm bảo rằng khi không khí rơi vào tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng, các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng sẽ được kích hoạt kịp thời và hiệu quả.

Không khí bị ô nhiễm thì quản lý chất lượng môi trường theo kế hoạch nào?

Theo Điều 13 Luật Bảo vệ môi trường 2020, việc quản lý chất lượng môi trường không khí được thực hiện thông qua hai cấp độ kế hoạch: Kế hoạch quốc gia và kế hoạch cấp tỉnh. Đây là công cụ quan trọng nhằm kiểm soát, cải thiện và bảo vệ bầu không khí trước những nguy cơ ô nhiễm ngày càng gia tăng.

Thứ nhất, ở tầm quốc gia, kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí phải gắn liền với Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia. Thời hạn của kế hoạch này là 05 năm. Nội dung chính bao gồm:
Đánh giá công tác quản lý, kiểm soát ô nhiễm không khí trên phạm vi cả nước; chỉ ra những nguyên nhân chính gây ô nhiễm
Xác định mục tiêu tổng thể và mục tiêu cụ thể
Đề ra nhiệm vụ, giải pháp quản lý chất lượng không khí
Xây dựng các chương trình, dự án ưu tiên; thiết lập cơ chế phối hợp liên vùng, liên tỉnh
Quy định phương thức tổ chức thực hiện.

Thứ hai, ở cấp tỉnh, kế hoạch quản lý chất lượng không khí phải phù hợp với kế hoạch quốc gia và quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Thời hạn thực hiện được xác định dựa trên mức độ ô nhiễm không khí, giải pháp quản lý và điều kiện nguồn lực tại chỗ. Nội dung chủ yếu bao gồm:
Đánh giá hiện trạng chất lượng không khí ở địa phương
Kiểm kê nguồn thải, quan trắc, mô hình hóa và phân tích nguyên nhân ô nhiễm
Đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng
Xác định mục tiêu, phạm vi quản lý và đề ra nhiệm vụ, giải pháp cụ thể
Tổ chức triển khai và giám sát thực hiện.

Đặc biệt, Chính phủ sẽ ban hành quy định chi tiết về nội dung, trình tự, thủ tục để xây dựng và phê duyệt các kế hoạch này, nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong quản lý.

Việc xây dựng và triển khai kế hoạch quản lý chất lượng môi trường không khí, từ cấp quốc gia đến cấp tỉnh, đóng vai trò then chốt trong công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Kế hoạch này không chỉ đưa ra định hướng, mục tiêu cụ thể mà còn xác định rõ nhiệm vụ, giải pháp và trách nhiệm của từng cấp quản lý. Khi được thực hiện đồng bộ, nghiêm túc và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trung ương và địa phương, đây sẽ là công cụ hữu hiệu giúp kiểm soát, cải thiện chất lượng không khí, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *