Trong bối cảnh yêu cầu quản lý thị trường ngày càng chặt chẽ và áp lực nâng cao uy tín hàng Việt ngày càng lớn, “Quy định kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong sản xuất” đang trở thành nội dung được nhiều doanh nghiệp và cơ sở sản xuất đặc biệt quan tâm. Đây là khung quy định nhằm bảo đảm mọi sản phẩm trước khi đưa ra thị trường đều đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và phù hợp với quy chuẩn hiện hành, qua đó hạn chế rủi ro vi phạm, giảm thiểu tình trạng hàng kém chất lượng và tăng niềm tin của người tiêu dùng. Việc áp dụng nghiêm túc các quy định kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát từng công đoạn mà còn tạo nền tảng để nâng cao sức cạnh tranh, nhất là trong bối cảnh thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch và trách nhiệm hơn đối với mỗi sản phẩm lưu thông trên thị trường.

Thông tư cũng nêu rõ phạm vi đối tượng kiểm tra, theo đó sản phẩm và hàng hóa trong quá trình sản xuất thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ được đưa vào diện giám sát. Danh mục này được xác định dựa trên quy định tại điểm p khoản 2 Điều 32 Nghị định 132/2008/NĐ-CP ngày 31/12/2008 của Chính phủ về việc quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, đồng thời được cập nhật và hoàn thiện thông qua khoản 14 Điều 1 Nghị định 74/2018/NĐ-CP ngày 15/5/2018. Việc làm rõ đối tượng kiểm tra không chỉ giúp bảo đảm tính minh bạch trong áp dụng pháp luật mà còn tạo cơ sở để cơ quan chức năng triển khai hoạt động giám sát đúng trọng tâm, đúng phạm vi, góp phần tăng cường hiệu quả quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa ngay từ khâu sản xuất.

Theo quy định nêu tại Thông tư, nội dung kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong sản xuất được triển khai theo hướng bao quát toàn bộ yêu cầu kỹ thuật và điều kiện quản lý nhằm bảo đảm sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ngay từ khi còn nằm trong dây chuyền. Trước hết, cơ quan kiểm tra tập trung đánh giá việc doanh nghiệp áp dụng các yêu cầu được quy định trong tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, bao gồm cả các điều kiện liên quan đến quá trình sản xuất và những biện pháp quản lý nhà nước về chất lượng trong suốt quá trình này. Trong đó, hồ sơ chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy đối với các sản phẩm thuộc diện bắt buộc phải chứng nhận được xem xét kỹ lưỡng, tương tự như hồ sơ công bố hợp chuẩn đối với hàng hóa áp dụng tiêu chuẩn cơ sở. Với những trường hợp doanh nghiệp triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn, cơ quan kiểm tra sẽ đánh giá hồ sơ chứng nhận hệ thống nhằm bảo đảm tính phù hợp và khả năng kiểm soát chất lượng theo yêu cầu. Đối với các sản phẩm mà quy chuẩn kỹ thuật có đề cập đến điều kiện của quá trình sản xuất, việc kiểm tra được mở rộng sang bốn quá trình sản xuất theo đúng quy định, nhằm xác định mức độ tuân thủ thực tế của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cơ quan chức năng cũng kiểm tra việc thực hiện các biện pháp quản lý nhà nước khác liên quan đến chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong sản xuất, từ đó bảo đảm toàn bộ quy trình vận hành của doanh nghiệp đều tuân thủ đúng quy định hiện hành và góp phần ngăn ngừa rủi ro về chất lượng ngay từ giai đoạn đầu.

Nội dung kiểm tra còn mở rộng sang kết quả đánh giá sự phù hợp, nhãn hàng hóa, dấu hợp chuẩn, dấu hợp quy cùng toàn bộ tài liệu đi kèm sản phẩm nhằm bảo đảm tính minh bạch và độ chính xác của thông tin trước khi hàng hóa được đưa ra thị trường. Trước hết, cơ quan chức năng rà soát việc thực hiện và kết quả đánh giá sự phù hợp trong quá trình sản xuất để xác định mức độ tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn cũng như khả năng duy trì chất lượng ổn định của doanh nghiệp. Song song với đó, việc kiểm tra nhãn hàng hóa và thông tin sản phẩm được tiến hành một cách chi tiết, trong đó các nội dung thể hiện trên nhãn như tên sản phẩm, thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn và thời hạn sử dụng được đối chiếu với hồ sơ và tài liệu kèm theo để bảo đảm tính thống nhất. Các thông tin thể hiện mã số, mã vạch và truy xuất nguồn gốc cũng được kiểm tra theo đúng quy định pháp luật nhằm xác định tính hợp lệ của dữ liệu và khả năng truy xuất khi cần thiết. Cơ quan kiểm tra đồng thời xem xét cách doanh nghiệp thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng, đặc biệt là việc thể hiện dấu hợp quy đối với sản phẩm thuộc diện bắt buộc chứng nhận và công bố hợp quy, cũng như dấu hợp chuẩn đối với hàng hóa được chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn. Ngoài ra, nội dung quảng cáo thể hiện trên nhãn, nếu có, cũng được kiểm tra để bảo đảm tính chính xác, không gây nhầm lẫn và phù hợp với thông tin đã được công bố, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch, hạn chế sai lệch thông tin và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Công tác kiểm tra chất lượng còn tập trung vào việc đánh giá hoạt động kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất của cơ sở nhằm bảo đảm sản phẩm, hàng hóa được hình thành đúng yêu cầu kỹ thuật và duy trì chất lượng ổn định. Trước hết, cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm, bao gồm tài liệu thiết kế, tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng để xác định cơ sở pháp lý và mức độ tuân thủ ngay từ khâu định hình sản phẩm. Tiếp đó, quá trình sản xuất được xem xét trên phạm vi toàn diện từ nguyên liệu đầu vào, các giai đoạn trung gian cho đến khâu hoàn thiện, bao gói, xếp dỡ, lưu kho và vận chuyển, nhằm bảo đảm mọi công đoạn đều tuân thủ yêu cầu về an toàn và chất lượng. Việc sử dụng các phương tiện đo trong quá trình sản xuất cũng nằm trong diện kiểm tra để xác định tính phù hợp với quy định pháp luật về đo lường, qua đó hạn chế sai số và bảo đảm độ chính xác trong kiểm soát chất lượng. Cơ quan kiểm tra đồng thời đánh giá chất lượng nguyên vật liệu dựa trên tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật liên quan, đặc biệt chú ý đến việc sử dụng nguyên liệu bị cấm hoặc nguyên vật liệu quá hạn sử dụng nhằm ngăn ngừa nguy cơ gây mất an toàn cho sản phẩm. Trong những trường hợp cần thiết, chuyên gia độc lập có thể được huy động để đánh giá quá trình sản xuất theo các yêu cầu kỹ thuật tương ứng, bảo đảm tính khách quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả đánh giá. Để hoàn thiện bước kiểm tra, cơ quan chức năng thực hiện thử nghiệm mẫu nhằm xác định mức độ phù hợp của sản phẩm với tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật, từ đó đưa ra kết luận chính xác về chất lượng sản phẩm trước khi lưu thông trên thị trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *