Chỉ dẫn địa lý là một trong những tài sản sở hữu công nghiệp đặc biệt, gắn liền với danh tiếng, chất lượng và nguồn gốc của sản phẩm tại một khu vực cụ thể. Nhà nước giữ quyền sở hữu đối với chỉ dẫn địa lý và chỉ cho phép các tổ chức, cá nhân sản xuất tại địa phương được quyền sử dụng để đưa sản phẩm ra thị trường. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng: quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý bao gồm những nội dung gì và người được trao quyền sẽ được phép thực hiện những hoạt động nào? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các nội dung liên quan nhằm giúp tổ chức, cá nhân hiểu đúng và khai thác hiệu quả giá trị của chỉ dẫn địa lý.

Chỉ dẫn địa lý, theo quy định tại khoản 22 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 07/2022/QH15, là dấu hiệu dùng để chỉ nguồn gốc địa lý của sản phẩm xuất phát từ một địa phương, khu vực, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia cụ thể. Đây là hình thức bảo hộ đặc biệt nhằm khẳng định giá trị, danh tiếng và uy tín của sản phẩm gắn liền với điều kiện tự nhiên, phương pháp sản xuất truyền thống hay yếu tố văn hóa đặc thù của địa phương nơi sản phẩm được tạo ra. Việc đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý không chỉ nâng cao giá trị kinh tế của sản phẩm mà còn góp phần bảo tồn những giá trị bản địa, thúc đẩy phát triển thương hiệu vùng miền trên thị trường trong nước và quốc tế. Nhiều sản phẩm nổi tiếng của Việt Nam đã được bảo hộ chỉ dẫn địa lý và tạo được vị thế vững chắc, chẳng hạn như nước mắm Phú Quốc, gốm Bát Tràng, vải thiều Thanh Hà, chè Tân Cương, nho Ninh Thuận hay lụa Vạn Phúc. Tuy nhiên, trong thực tế, chỉ dẫn địa lý thường bị nhầm lẫn với chỉ dẫn nguồn gốc, khiến nhiều người hiểu chưa đúng về giá trị và phạm vi bảo hộ. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở chỗ chỉ dẫn địa lý phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa sản phẩm và vùng đất tạo ra nó, gắn với những đặc tính đặc thù mà không nơi nào có thể sao chép được, trong khi chỉ dẫn nguồn gốc chỉ đơn thuần cho biết nơi sản phẩm được làm ra mà không đảm bảo bất kỳ yếu tố đặc thù hay chất lượng nào. Vì vậy, chỉ dẫn nguồn gốc không mang lại sự bảo chứng về chất lượng như chỉ dẫn địa lý mà chỉ giúp người tiêu dùng xác định xuất xứ của hàng hóa.
Quyền đăng ký chỉ dẫn địa lý theo quy định tại Điều 88 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2022, được xác định là quyền thuộc về Nhà nước, thể hiện vai trò chủ thể quản lý cao nhất đối với tài sản trí tuệ gắn với yếu tố địa lý và đặc thù vùng miền. Tuy nhiên, để bảo đảm việc khai thác và phát huy giá trị của chỉ dẫn địa lý trong thực tiễn, Nhà nước cho phép các cá nhân và tổ chức trực tiếp sản xuất sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý, các tổ chức đại diện cho những chủ thể này hoặc cơ quan hành chính địa phương nơi tồn tại chỉ dẫn địa lý được quyền đứng tên thực hiện thủ tục đăng ký. Quy định này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho những chủ thể gắn bó trực tiếp với sản phẩm và khu vực địa lý có thể chủ động đề xuất bảo hộ, từ đó giữ gìn danh tiếng và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Bên cạnh đó, pháp luật cũng ghi nhận quyền đăng ký cho cá nhân và tổ chức nước ngoài nếu họ là chủ thể quyền đối với chỉ dẫn địa lý theo pháp luật của nước xuất xứ, qua đó mở rộng khả năng bảo hộ và tạo sự tương thích với thông lệ quốc tế trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp. Một điểm quan trọng cần lưu ý là người thực hiện quyền đăng ký chỉ dẫn địa lý không trở thành chủ sở hữu của chỉ dẫn địa lý đó, bởi quyền sở hữu vẫn thuộc về Nhà nước nhằm đảm bảo tính khách quan, toàn diện và tránh việc độc quyền khai thác thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức riêng lẻ. Quy định này góp phần bảo vệ lợi ích cộng đồng, đồng thời duy trì sự ổn định và minh bạch trong quản lý, sử dụng chỉ dẫn địa lý.

Theo khoản 4 Điều 121 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi năm 2022, chủ sở hữu chỉ dẫn địa lý của Việt Nam được xác định duy nhất là Nhà nước. Quy định này phản ánh bản chất cộng đồng của chỉ dẫn địa lý, bởi đây là tài sản trí tuệ gắn với điều kiện tự nhiên, danh tiếng và kinh nghiệm truyền thống của cả một vùng sản xuất chứ không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ cá nhân hay tổ chức riêng lẻ nào.
Trên cơ sở đó, Nhà nước sẽ xem xét và trao quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý cho các cá nhân và tổ chức trực tiếp sản xuất sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý trong khu vực tương ứng, đồng thời cho phép họ đưa sản phẩm ra thị trường. Việc trao quyền này vừa bảo đảm quyền lợi của người sản xuất chân chính, vừa duy trì chất lượng và uy tín sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý. Bên cạnh đó, Nhà nước có thể trực tiếp thực hiện quyền quản lý hoặc giao quyền quản lý chỉ dẫn địa lý cho một tổ chức đại diện quyền lợi của toàn bộ những người được phép sử dụng chỉ dẫn địa lý, nhằm bảo đảm hoạt động giám sát, kiểm soát chất lượng và duy trì sự thống nhất trong quá trình khai thác.
Trong thực tiễn, việc sử dụng chỉ dẫn địa lý được pháp luật quy định khá rõ ràng tại khoản 7 Điều 124 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, bao gồm các hành vi như gắn chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ lên bao bì, hàng hóa, phương tiện kinh doanh hoặc giấy tờ giao dịch trong hoạt động thương mại; lưu thông, chào bán, quảng cáo để bán hoặc tàng trữ để bán hàng hóa mang chỉ dẫn địa lý; cũng như nhập khẩu các loại hàng hóa có mang chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ. Những quy định này góp phần tạo ra cơ chế kiểm soát chặt chẽ, nhằm bảo vệ giá trị của chỉ dẫn địa lý, ngăn ngừa hành vi gian lận thương mại và bảo đảm người tiêu dùng tiếp cận đúng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng của địa phương.

Theo quy định tại Điều 79 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, đã được sửa đổi bổ sung năm 2022, chỉ dẫn địa lý chỉ được bảo hộ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nguồn gốc và chất lượng đặc thù của sản phẩm. Cụ thể, sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý phải có nguồn gốc từ đúng địa phương, khu vực, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tương ứng với chỉ dẫn địa lý đang được đề nghị bảo hộ. Ngoài yêu cầu về nguồn gốc, sản phẩm còn phải mang những chất lượng, danh tiếng hoặc đặc tính chủ yếu do chính điều kiện địa lý của khu vực đó tạo nên, bao gồm yếu tố tự nhiên lẫn yếu tố con người.
Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý với các sản phẩm thông thường khác trên thị trường. Pháp luật cũng lưu ý trường hợp chỉ dẫn địa lý đồng âm, tức các tên gọi giống nhau, vẫn có thể được bảo hộ nếu việc sử dụng không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về nguồn gốc địa lý thực sự của sản phẩm và bảo đảm nguyên tắc đối xử công bằng đối với tổ chức, cá nhân sản xuất. Bên cạnh các điều kiện được bảo hộ, Điều 80 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi năm 2019 cũng liệt kê rõ những đối tượng không được bảo hộ dưới danh nghĩa chỉ dẫn địa lý.
Theo đó, tên gọi hoặc chỉ dẫn đã trở thành tên gọi chung của hàng hóa theo nhận thức của người tiêu dùng trên lãnh thổ Việt Nam sẽ không được bảo hộ. Tương tự, chỉ dẫn địa lý của nước ngoài không được bảo hộ tại chính quốc gia đó, đã bị chấm dứt bảo hộ hoặc không còn được sử dụng cũng không thuộc phạm vi bảo hộ tại Việt Nam. Ngoài ra, các chỉ dẫn địa lý trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đang được bảo hộ hoặc đã nộp đơn đăng ký, nếu gây khả năng nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, cũng bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ. Cuối cùng, mọi chỉ dẫn địa lý khiến người tiêu dùng hiểu sai lệch về nguồn gốc địa lý thực của sản phẩm đều không được phép bảo hộ. Các quy định này nhằm bảo đảm tính minh bạch, ngăn chặn gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng.
