
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển giao công nghệ trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và tốc độ phát triển của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, hoạt động chuyển giao công nghệ không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận tri thức và kỹ thuật tiên tiến từ nước ngoài, mà còn là cầu nối giúp biến các kết quả nghiên cứu khoa học trong nước thành sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, từ cơ chế chính sách đến năng lực tiếp nhận và ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp. Vậy đâu là bức tranh thực trạng của hoạt động chuyển giao công nghệ ở Việt Nam hiện nay và những giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Thực trạng hoạt động chuyển giao công nghệ ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, chuyển giao công nghệ (CGCN) tại Việt Nam đã có nhiều bước tiến quan trọng, góp phần thúc đẩy phát triển sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, bức tranh tổng thể vẫn còn tồn tại những khoảng trống cần được cải thiện. Hiện nay, hoạt động CGCN ở nước ta chủ yếu diễn ra thông qua ba hình thức chính. Trước hết là chuyển giao công nghệ thông qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – đây được xem là kênh phổ biến và hiệu quả nhất. Phần lớn các nhà đầu tư nước ngoài vừa là bên giao công nghệ, vừa là chủ sở hữu vốn, thực hiện CGCN từ công ty mẹ sang công ty con trong các dự án 100% vốn FDI, giúp Việt Nam tiếp cận những công nghệ tiên tiến trên thế giới.
Bên cạnh đó, hoạt động CGCN thông qua đầu tư trong nước cũng đang được chú trọng. Các doanh nghiệp Việt Nam thường lựa chọn phương án mua công nghệ, mua thiết bị đi kèm công nghệ từ các đối tác nước ngoài, trên cơ sở thỏa thuận, đàm phán và ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, phần lớn các giao dịch này vẫn mang tính nhỏ lẻ, chủ yếu dừng lại ở mức độ nhập khẩu thiết bị, chưa thực sự làm chủ được công nghệ.
Ngoài ra, một nguồn lực đáng kể khác đến từ hoạt động đầu tư của người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Nhiều trí thức và doanh nhân Việt kiều đã góp phần đưa công nghệ tiên tiến về trong nước, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh hay sản xuất vật liệu mới. Tuy vậy, quy mô và hiệu quả của kênh này vẫn còn hạn chế do thiếu chính sách thu hút và hỗ trợ cụ thể.
Chuyển giao công nghệ trong nước và từ nước ngoài – Thực trạng và tác động
Ở Việt Nam hiện nay, hoạt động chuyển giao công nghệ (CGCN) trong nước vẫn còn nhiều hạn chế và chưa thực sự phát huy hiệu quả như kỳ vọng. Mối liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp (DN) còn lỏng lẻo, thiếu tính hệ thống và định hướng dài hạn. Việc chuyển giao chủ yếu mang tính tự phát, quy mô nhỏ, chưa hình thành được các tổ chức trung gian chuyên trách để kết nối, môi giới và hỗ trợ triển khai các hợp đồng công nghệ. Bên cạnh đó, việc CGCN giữa các DN trong nước cũng chưa phổ biến, nội dung chuyển giao còn đơn giản, thiếu tính đồng bộ, dẫn đến hiệu quả ứng dụng công nghệ trong sản xuất kinh doanh chưa cao.
Trong khi đó, chuyển giao công nghệ thông qua các dự án đầu tư nước ngoài (FDI) lại có bước phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò chủ đạo trong việc đưa công nghệ tiên tiến vào Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ, trong số các hợp đồng CGCN đã được phê duyệt, lĩnh vực công nghiệp chiếm tới 63%, chế biến nông sản – thực phẩm chiếm 26%, và y dược – mỹ phẩm chiếm 11%. Nhờ đó, nhiều công nghệ mới đã được áp dụng, góp phần hình thành các sản phẩm chất lượng cao, tăng năng suất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt, hoạt động FDI còn giúp đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ lao động Việt Nam, từ cán bộ kỹ thuật đến công nhân trực tiếp sản xuất, đồng thời tạo sức ép cạnh tranh tích cực thúc đẩy doanh nghiệp trong nước đổi mới công nghệ.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, việc phụ thuộc vào nguồn công nghệ từ nước ngoài có thể khiến Việt Nam gặp khó khăn trong việc tự chủ công nghệ. Do đó, bên cạnh việc thu hút FDI, việc xây dựng cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho CGCN nội địa – đặc biệt là giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp – là hướng đi cần thiết để nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia.

Chuyển giao công nghệ thông qua nhập khẩu thiết bị, máy móc – Cơ hội và thách thức
Trong quá trình hội nhập và phát triển, nhập khẩu thiết bị và máy móc hiện đại đã trở thành một trong những con đường chủ yếu để Việt Nam tiếp nhận và ứng dụng công nghệ tiên tiến từ nước ngoài. Nhờ những điều chỉnh tích cực trong cơ chế và chính sách kinh tế, quan hệ thương mại quốc tế được mở rộng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tiếp cận với các thành tựu khoa học – công nghệ (KHCN) mới nhất. Việc nhập khẩu công nghệ không chỉ giúp đổi mới dây chuyền sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, mà còn góp phần cải thiện tay nghề của người lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường khu vực và quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động chuyển giao công nghệ thông qua nhập khẩu thiết bị vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Số lượng và quy mô các dự án đầu tư nước ngoài (FDI) có yếu tố công nghệ cao vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của Việt Nam. Hơn nữa, đa số công nghệ được chuyển giao còn ở mức trung bình, thậm chí là công nghệ đã phổ biến hoặc lạc hậu so với thế giới. Điều này khiến tính cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế còn yếu, chưa tạo được đột phá về năng suất hay giá trị gia tăng. Ngoài ra, việc thực thi pháp luật về chuyển giao công nghệ còn lỏng lẻo, các quy định ràng buộc về chất lượng và điều kiện chuyển giao chưa đủ mạnh để kiểm soát công nghệ cũ hoặc kém hiệu quả.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là cơ chế quản lý kinh tế chưa tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động chuyển giao công nghệ, nguồn đầu tư cho phát triển khoa học – công nghệ còn hạn chế, và năng lực tiếp nhận công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu. Bên cạnh đó, trình độ thẩm định công nghệ chưa cao, dẫn đến tình trạng nâng giá công nghệ, gây thiệt hại cho phía Việt Nam và làm giảm hiệu quả đầu tư.
Để khắc phục, cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn, tiếp nhận và làm chủ công nghệ, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát, thẩm định và đánh giá hiệu quả của các hợp đồng chuyển giao công nghệ. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể thực sự biến nhập khẩu thiết bị và máy móc thành đòn bẩy cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Giải pháp phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ: Hướng đến hệ thống chuyển giao công nghệ đồng bộ và bền vững
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc xây dựng tiềm lực khoa học và công nghệ (KHCN) vững mạnh, nhất quán và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Để thực hiện mục tiêu này, Việt Nam cần tập trung hoàn thiện môi trường vĩ mô, cải cách hành chính, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp, Nhà nước và các tổ chức nghiên cứu.
Trước hết, cần đa dạng hóa hoạt động chuyển giao công nghệ (CGCN) — cả về đối tượng, nội dung và hình thức — nhằm mở rộng các luồng chuyển giao từ nước ngoài vào Việt Nam, đồng thời khuyến khích các hình thức CGCN trong nước. Song song đó, việc phát huy năng lực nội sinh là yếu tố then chốt giúp Việt Nam chủ động làm chủ công nghệ. Điều này đòi hỏi phải vừa tăng cường nhập khẩu công nghệ tiên tiến, vừa đầu tư phát triển công nghệ nội địa, nâng cao năng lực nghiên cứu – phát triển (R&D) của doanh nghiệp trong nước.
Hoạt động CGCN cần được đặt trong một quy hoạch tổng thể gắn với chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia. Các doanh nghiệp phải có chiến lược phát triển công nghệ dài hạn, trong khi Nhà nước đóng vai trò định hướng, hỗ trợ và giám sát việc thực hiện. Quan trọng hơn, Việt Nam cần lựa chọn công nghệ phù hợp — không chỉ về mặt kỹ thuật, mà còn phù hợp với điều kiện dân số, tài nguyên, văn hóa – xã hội và pháp lý.
Một yếu tố khác không thể thiếu là sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương trong việc tiếp nhận và triển khai CGCN, giúp khắc phục tình trạng thiếu vốn, thiếu thông tin, thiếu chuyên gia và phụ thuộc vào đối tác nước ngoài. Hoạt động CGCN cũng phải đảm bảo hiệu quả kinh tế – xã hội, vừa đáp ứng nhu cầu phát triển trước mắt, vừa hướng đến mục tiêu phát triển bền vững lâu dài.
Bên cạnh đó, cần đổi mới cơ chế quản lý CGCN theo hướng thị trường, tăng quyền tự chủ cho các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực này. Nhà nước cần tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, thúc đẩy thị trường công nghệ, khuyến khích ứng dụng KHCN trong sản xuất và đời sống, đồng thời thu hút nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước cho hoạt động đổi mới công nghệ.
Cuối cùng, việc phát triển hệ thống thông tin quốc gia về CGCN là nền tảng quan trọng. Hệ thống này giúp kết nối các tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, hỗ trợ quá trình trao đổi, tìm kiếm, và đánh giá công nghệ. Nhà nước cần đầu tư hiện đại hóa cơ sở dữ liệu, đa dạng hóa nguồn vốn cho KHCN, cũng như khuyến khích hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ phát triển công nghệ để tạo động lực cho đổi mới sáng tạo.
Có thể nói, chỉ khi thực hiện đồng bộ các giải pháp trên, Việt Nam mới có thể hình thành một hệ sinh thái chuyển giao công nghệ hiệu quả, góp phần quan trọng trong việc xây dựng nền kinh tế tri thức và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.