Bảo hộ chỉ dẫn địa lý đang trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trong bối cảnh thị trường ngày càng khắt khe và xu hướng tiêu dùng chú trọng mạnh đến nguồn gốc, chất lượng. Dù sở hữu nhiều đặc sản nổi tiếng và tiềm năng xây dựng thương hiệu lớn, nhưng thực tế cho thấy việc phát triển thương hiệu gắn với chỉ dẫn địa lý vẫn tồn tại nhiều hạn chế, từ sự chồng chéo trong quản lý, ý thức xây dựng thương hiệu của các chủ thể sản xuất còn yếu, cho tới hệ thống đánh giá và giám sát chất lượng chưa được hoàn thiện. Những vướng mắc này khiến nhiều nông sản dù có chất lượng vượt trội vẫn khó tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế. Trong bài viết này sẽ phân tích các rào cản hiện hữu và đề xuất một số định hướng nhằm thúc đẩy thương hiệu nông sản Việt Nam phát triển bền vững thông qua việc tăng cường bảo hộ và khai thác hiệu quả chỉ dẫn địa lý.

Trong bối cảnh hoạt động sản xuất hàng hóa ngày càng mở rộng và cạnh tranh gia tăng, chỉ dẫn địa lý đã trở thành công cụ quan trọng giúp các nhà sản xuất khẳng định giá trị sản phẩm và tạo lợi thế khác biệt trên thị trường. Ban đầu, chỉ dẫn địa lý xuất hiện nhằm phục vụ nhu cầu đánh dấu xuất xứ để phân biệt sản phẩm giữa các vùng, nhưng theo thời gian, các nhà sản xuất nhận thức rõ hơn vai trò của nó như một phương tiện xúc tiến thương mại hiệu quả. Khi được bảo hộ, chỉ dẫn địa lý không chỉ làm tăng uy tín và giá trị sản phẩm, mà còn mang lại lợi ích kinh tế lớn, giúp sản phẩm dễ thu hút khách hàng, tiêu thụ nhanh hơn và đạt mức giá cao hơn so với những sản phẩm cùng loại không được sản xuất tại khu vực địa lý đặc thù đó. Người tiêu dùng cũng có xu hướng tin tưởng và lựa chọn các sản phẩm mang dấu hiệu về nguồn gốc, coi đó như một cam kết về chất lượng và danh tiếng.

Tại Việt Nam, quốc gia có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên và đa dạng nông sản, việc xây dựng thương hiệu nông sản gắn với đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý đã và đang trở thành một trong những định hướng quan trọng nhằm nâng cao giá trị và vị thế hàng hóa. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý thường là những mặt hàng đặc thù, hội tụ danh tiếng, chất lượng hoặc các đặc tính riêng biệt được hình thành từ điều kiện địa lý của từng vùng. Danh tiếng của sản phẩm được thể hiện qua mức độ tín nhiệm của người tiêu dùng, trong khi chất lượng và đặc tính được xác định thông qua các chỉ tiêu định tính, định lượng hoặc cảm quan về vật lý, hóa học, sinh học và có thể kiểm chứng bằng phương tiện kỹ thuật hoặc chuyên gia.

Những điều kiện địa lý cấu thành giá trị của sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý bao gồm yếu tố tự nhiên như khí hậu, thủy văn, địa chất, địa hình và hệ sinh thái; cùng với đó là yếu tố con người như kỹ năng, kỹ xảo và quy trình sản xuất truyền thống của từng địa phương. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên bản sắc riêng cho từng sản phẩm, giúp chúng không thể bị thay thế hay sao chép một cách đơn giản. Đây cũng chính là nền tảng để các sản phẩm nông sản Việt Nam xây dựng thương hiệu bền vững và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.

Thực trạng xây dựng thương hiệu chỉ dẫn địa lý gắn với sản phẩm nông sản tại Việt Nam hiện đang bộc lộ nhiều bất cập, trong đó đáng chú ý nhất là tình trạng mỗi bộ phận tự hành động, cơ chế quản lý còn chồng chéo và thiếu thống nhất. Theo quy định pháp luật, chỉ dẫn địa lý thuộc sở hữu Nhà nước, vì vậy hoạt động quản lý được giao cho các cơ quan chức năng như Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc ủy quyền cho các tổ chức đại diện quyền lợi của những cá nhân, tổ chức được phép sử dụng chỉ dẫn địa lý. Trên thực tế, cơ quan quản lý có thể là UBND tỉnh, thành phố hoặc đơn vị được UBND ủy quyền, tùy từng địa phương. Tuy nhiên, vì quy định chưa cụ thể nên mặc dù Việt Nam đã có 115 chỉ dẫn địa lý được bảo hộ đến đầu năm 2023, song cách thức quản lý lại thiếu đồng bộ, dẫn tới mỗi chỉ dẫn địa lý được vận hành theo một mô hình khác nhau. Thực trạng này thể hiện rõ nhất qua hoạt động của các tổ chức tập thể – lực lượng được xem là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý chỉ dẫn địa lý. Hiện tồn tại nhóm sản phẩm chưa có tổ chức tập thể, khiến việc quản lý hầu như bị bỏ ngỏ. Với các sản phẩm như cà phê Buôn Ma Thuột, bưởi Đoan Hùng, hồi Lạng Sơn hay nước mắm Phan Thiết, cơ quan quản lý nhà nước phải tự thực hiện cả các thủ tục đăng ký và triển khai các đầu việc vốn thuộc trách nhiệm của tổ chức tập thể, dẫn đến tình trạng cơ quan quản lý vừa làm chức năng giám sát bên ngoài, vừa trực tiếp tham gia các hoạt động liên quan đến chỉ dẫn địa lý, làm giảm hiệu quả quản lý. Ở nhóm thứ hai, tuy đã có tổ chức tập thể nhưng các tổ chức này lại không thực sự tham gia vào quá trình quản lý. Trường hợp của Hiệp hội Thanh long Bình Thuận và Hội nước mắm Phú Quốc cho thấy mô hình quản lý còn nặng tính hành chính, thiếu cơ chế kiểm soát nội bộ. Hiệp hội Thanh long Bình Thuận gần như không triển khai lực lượng giám sát quy trình sản xuất của hội viên, dẫn đến việc không thể xác định chính xác lượng sản phẩm được sản xuất và lưu thông, gây khó khăn trong truy xuất nguồn gốc. Với nước mắm Phú Quốc, sự tham gia của quá nhiều cơ quan nhà nước khiến hệ thống giám sát trở nên cồng kềnh, chồng chéo, trong khi Hiệp hội lại bị động và không đảm nhiệm vai trò giám sát nội bộ như yêu cầu của mô hình chỉ dẫn địa lý. Nhóm thứ ba là những trường hợp hiếm hoi cho thấy mô hình quản lý hiệu quả, trong đó các tổ chức tập thể đóng vai trò nòng cốt như gạo tám xoan Hải Hậu và vải thiều Thanh Hà. Các hiệp hội này không chỉ chủ động khôi phục giống, xây dựng quy trình kỹ thuật, kiểm soát chất lượng mà còn tham gia trực tiếp vào hoạt động thương mại, tìm kiếm thị trường và bảo đảm chất lượng đồng nhất của sản phẩm. Đây là những mô hình chứng minh vai trò quan trọng của tổ chức tập thể trong quản lý và khai thác chỉ dẫn địa lý một cách bền vững. Bên cạnh những vấn đề về tổ chức quản lý, hệ thống nhận diện thương hiệu nông sản gắn với chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam vẫn còn yếu. Nhiều doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc đăng ký và bảo hộ mà thiếu chiến lược marketing dài hạn, không chú trọng xây dựng hình ảnh hay khai thác chiều sâu giá trị văn hóa của sản phẩm. Một số nhà sản xuất chạy theo sản lượng, bỏ qua chất lượng, khiến sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý bị đánh đồng với hàng hóa thông thường, làm suy giảm uy tín thương hiệu. Hạn chế lớn nữa là hệ thống đánh giá và giám sát chất lượng chưa hoàn thiện. Việc kiểm soát chất lượng nông sản mới dừng lại ở mức độ tự giác của người sản xuất, thiếu cơ chế kiểm tra từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Một số cơ sở vì lợi nhuận đã sử dụng tên chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm không đạt chuẩn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng và làm tổn hại tới thương hiệu vốn mất nhiều năm gây dựng. Thực trạng này cho thấy dù Việt Nam có nhiều tiềm năng và lợi thế về nông sản, song để chỉ dẫn địa lý thực sự trở thành “giấy thông hành” nâng cao giá trị sản phẩm, cần phải có những cải cách mạnh mẽ từ cơ chế quản lý đến năng lực tự chủ của các tổ chức tập thể và ý thức xây dựng thương hiệu của chính người sản xuất.

Từ những bất cập trong quản lý và khai thác giá trị chỉ dẫn địa lý đối với nông sản Việt Nam, việc đưa ra các giải pháp định hướng nhằm phát triển thương hiệu một cách bài bản và bền vững là yêu cầu cấp thiết. Theo đó, vấn đề đầu tiên cần được chú trọng là định vị thương hiệu rõ ràng cho từng sản phẩm. Chỉ dẫn địa lý vốn mang đặc trưng của những sản phẩm nông nghiệp có chất lượng và danh tiếng gắn với điều kiện tự nhiên đặc thù, do đó quá trình định vị phải dựa trên chính những yếu tố tạo nên sự khác biệt về chất lượng, hương vị và giá trị văn hóa của sản phẩm. Việc xác lập được bản sắc riêng sẽ giúp nông sản có chỗ đứng vững trên thị trường và tạo cơ sở để phát triển chiến lược truyền thông dài hạn. Bên cạnh đó, hiệu quả của việc xây dựng thương hiệu chỉ dẫn địa lý phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể liên quan. Hoạt động này không chỉ là nhiệm vụ của người sản xuất hay doanh nghiệp mà còn gắn liền với vai trò điều phối vĩ mô của Chính phủ, sự hỗ trợ chuyên môn của hiệp hội ngành hàng và hành vi lựa chọn của người tiêu dùng. Nếu bất kỳ mắt xích nào không thực sự tham gia hoặc tham gia một cách hình thức thì toàn bộ quá trình quản lý, khai thác và nâng cao giá trị chỉ dẫn địa lý sẽ bị ảnh hưởng. Do đó, việc phân định rõ chức năng, trách nhiệm của từng bên và phát huy tối đa vai trò của họ là yếu tố then chốt để chỉ dẫn địa lý thực sự trở thành công cụ phát triển kinh tế nông sản. Một giải pháp quan trọng khác là thiết lập cơ chế quản lý hợp lý, đảm bảo tính thống nhất và khả năng vận hành hiệu quả. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu chỉ dẫn địa lý cho nông sản, xây dựng logo được kiểm soát chặt chẽ, áp dụng cơ chế cấp phép và giám sát minh bạch, cũng như tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất từ khâu canh tác, sơ chế đến phân phối. Chỉ khi có sự đồng nhất trong nhận diện và chất lượng, thương hiệu chỉ dẫn địa lý mới tạo dựng được niềm tin với thị trường. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo hướng hiện đại nhưng vẫn giữ được giá trị truyền thống sẽ góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và hạn chế tình trạng làm giả, làm nhái. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế khen thưởng và bảo vệ quyền lợi cho những nhà sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn, cũng như có biện pháp xử lý đối với hành vi vi phạm gây tổn hại thương hiệu. Những giải pháp này, khi được triển khai đầy đủ và đồng bộ, sẽ tạo nền tảng vững chắc để thương hiệu nông sản gắn với chỉ dẫn địa lý của Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường xuất khẩu và phát triển bền vững.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *